Brazilian Campeonato Paulista A106:00 ngày 21/01/2025

Botafogo SP
0 - 0

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo SPChỉ sốSão Paulo - SP
37Chỉ số 2431
8Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
108Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
2Chỉ số 210
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo SP
Sơ đồ 4-4-21243685107911
Đội hình xuất phát

J.Carlos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jeferson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.A.D.Santos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Edson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.R.Patrón#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dramisino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Bispo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Maciel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Toró#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Thomaz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Silvinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Silvinho#14

Silvinho#13

Silvinho#22

Silvinho#21

Silvinho#18

Silvinho#16

Silvinho#20

Silvinho#15

Silvinho#19

Silvinho#24
Silvinho#12

Silvinho#17
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-2-3-123325353046437153949
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moreira#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Hugo Leonardo Nunes Fernandes Santos#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Longo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Henrique#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rodriguinho#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Gomes#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Francisco#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Francisco#53
R.Francisco#44
R.Francisco#40
R.Francisco#45
R.Francisco#42
R.Francisco#52
R.Francisco#38
R.Francisco#47
R.Francisco#41

R.Francisco#43
R.Francisco#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos Fc - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo SP1 - 3
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Botafogo SP
São Paulo - SP1 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP2 - 0
São Paulo - SP
Botafogo SP0 - 2
São Paulo - SP
Botafogo SP1 - 3
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo SP
Guarani SP2 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 1
Monte Azul SP
Ferroviaria SP1 - 0
Botafogo SP
Coritiba SAF - PR1 - 3
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 3
Avaí FC
Botafogo SP1 - 4
Ceara
Brusque FC0 - 1
Botafogo SP
Amazonas FC0 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 1
Ituano SP
Sport Club do Recife3 - 1
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 1
São Paulo - SP
Botafogo - RJ2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Esporte Clube Juventude
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 2
Atlético Mineiro - MG
Red Bull Bragantino1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Bahia - BA0 - 3
São Paulo - SP
Criciuma1 - 1
São Paulo - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo SP
#10#20#30#43#510#60#70
São Paulo - SP
#10#20#30#42#52#60#70
Corinthians - SP
Mirassol - SP
Inter de Limeira
Santos Fc - SP
Portuguesa Desportos
Gremio Novorizontino
Noroeste
Ah so Santa SP
Sao Bernardo
Palmeiras - SP
Ponte Preta
Velo Clube