Brazilian Campeonato Paulista A106:30 ngày 02/02/2025

Velo Clube
0 - 1

Mirassol - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Velo ClubeChỉ sốMirassol - SP
126Chỉ số 2373
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
13Chỉ số 224
62Chỉ số 2440
9Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Velo Clube
Sơ đồ 3-4-31534278610911
Đội hình xuất phát

D·Munaretto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Marcelo Augusto da Silva de Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Vaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Gabriel Mancha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Ferraz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedro Antonio Matheus Martins Favela#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Baiano#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Leo·Campos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Felipe Barreto de Sousa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Amorim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Nem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Nem#17
J.Nem#22
J.Nem#19
J.Nem#16

J.Nem#18

J.Nem#14
J.Nem#21

J.Nem#20
J.Nem#12

J.Nem#15
Mirassol - SP
Sơ đồ 4-2-3-12320333378211729137
Đội hình xuất phát

A.Muralha#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Borges#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zeca#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Danielzinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

AldoFilho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Pato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Clayson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonçalves#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Davó#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Davó#34

Davó#19

Davó#6

Davó#11

Davó#27

Davó#25
Davó#90
Davó#50

Davó#10

Davó#9

Davó#77

Davó#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos Fc - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirassol - SP1 - 1
Velo Clube
Velo Clube1 - 2
Mirassol - SP
Mirassol - SP0 - 1
Velo Clube
Velo Clube1 - 1
Mirassol - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Velo Clube
Gremio Novorizontino1 - 1
Velo Clube
Velo Clube2 - 1
Santos Fc - SP
Red Bull Bragantino1 - 0
Velo Clube
Corinthians - SP2 - 1
Velo Clube
Velo Clube0 - 2
Noroeste
Velo Clube1 - 1
Noroeste
Noroeste0 - 1
Velo Clube
Velo Clube0 - 0
Juventus SP
Juventus SP0 - 1
Velo Clube
Esporte Clube Sao Jose SP1 - 2
Velo ClubeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirassol - SP
Mirassol - SP3 - 2
Guarani SP
Mirassol - SP2 - 1
Portuguesa Desportos
Sao Bernardo1 - 2
Mirassol - SP
Mirassol - SP6 - 0
Ah so Santa SP
Santos Fc - SP2 - 1
Mirassol - SP
Mirassol - SP1 - 0
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR1 - 1
Mirassol - SP
Avaí FC0 - 0
Mirassol - SP
Mirassol - SP4 - 1
Coritiba SAF - PR
Mirassol - SP3 - 0
Ponte PretaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Velo Clube
#10#20#30#41#59#60#70
Mirassol - SP
#11#20#30#42#56#60#70
Botafogo SP
Inter de Limeira
São Paulo - SP
Palmeiras - SP