Brazilian Campeonato Paulista A104:30 ngày 20/01/2025

Corinthians - SP
2 - 1

Velo Clube
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corinthians - SPChỉ sốVelo Clube
10Chỉ số 214
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2210
58Chỉ số 2418
7Chỉ số 27
139Chỉ số 2359
67Chỉ số 2533
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Corinthians - SP
Sơ đồ 4-1-2-1-23225252114193777911
Đội hình xuất phát

M.Donelli#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mateuzinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ramalho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cacá#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bidu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Raniele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Carrillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R·Gustavo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

I.Coronado#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

Y.Alberto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Romero#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Romero#20
Á.Romero#50

Á.Romero#43

Á.Romero#47

Á.Romero#3

Á.Romero#8

Á.Romero#6

Á.Romero#80

Á.Romero#70

Á.Romero#35

Á.Romero#22

Á.Romero#94
Velo Clube
Sơ đồ 3-5-21354271186109
Đội hình xuất phát

D·Munaretto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ribeiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Marcelo Augusto da Silva de Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Itambé#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Ferraz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Teodoro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.SilvaVitalGomes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Baiano#8 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
Rennan Fonseca Siqueira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Felipe Barreto de Sousa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Amorim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Amorim#17
D.Amorim#22
D.Amorim#18
D.Amorim#15

D.Amorim#14
D.Amorim#19

D.Amorim#20
D.Amorim#16
D.Amorim#13
D.Amorim#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos Fc - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Corinthians - SP
Red Bull Bragantino1 - 2
Corinthians - SP
Grêmio - RS0 - 3
Corinthians - SP
Corinthians - SP3 - 0
Bahia - BA
Criciuma2 - 4
Corinthians - SP
Corinthians - SP3 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP2 - 1
Cruzeiro - MG
Vitória - BA1 - 2
Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 0
Palmeiras - SP
Racing Club de Avellaneda2 - 1
Corinthians - SP
Cuiaba0 - 1
Corinthians - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Velo Clube
Velo Clube0 - 2
Noroeste
Velo Clube1 - 1
Noroeste
Noroeste0 - 1
Velo Clube
Velo Clube0 - 0
Juventus SP
Juventus SP0 - 1
Velo Clube
Esporte Clube Sao Jose SP1 - 2
Velo Clube
Velo Clube2 - 1
Esporte Clube Sao Jose SP
Velo Clube2 - 2
Capivariano
Primavera2 - 0
Velo Clube
Velo Clube2 - 1
Esporte Clube Sao Jose SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corinthians - SP
#12#21#30#41#57#60#70
Velo Clube
#11#20#30#43#57#60#70
Mirassol - SP
Botafogo SP
Inter de Limeira
Santos Fc - SP
Guarani SP
Portuguesa Desportos
São Paulo - SP
Gremio Novorizontino
Ah so Santa SP
Sao Bernardo
Ponte Preta