Brazilian Campeonato Paulista A107:15 ngày 02/02/2025

Santos FC - SP
3 - 1

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos FC - SPChỉ sốSão Paulo - SP
3Chỉ số 21
52Chỉ số 2422
7Chỉ số 213
4Chỉ số 33
40Chỉ số 2560
12Chỉ số 227
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-11426385207119
Đội hình xuất phát

G.Brazão#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Godoy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ZéIvaldo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Peres#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Lira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pituca#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Rincón#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Bontempo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Soteldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Augusto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Soares#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Soares#13

T.Soares#19
T.Soares#25

T.Soares#16

T.Soares#18

T.Soares#17

T.Soares#15

T.Soares#12

T.Soares#23

T.Soares#22
T.Soares#21

T.Soares#14
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-2-3-123253513252971089
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vinicius#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Díaz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alisson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Moura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Luciano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Oscar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Calleri#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Calleri#17

J.Calleri#36

J.Calleri#15

J.Calleri#32

J.Calleri#49

J.Calleri#20

J.Calleri#22

J.Calleri#33

J.Calleri#11
J.Calleri#37

J.Calleri#21

J.Calleri#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos FC - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
São Paulo - SP0 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP4 - 1
Santos FC - SP
São Paulo - SP3 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 3
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP4 - 0
Santos FC - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Sao Bernardo3 - 1
Santos FC - SP
Velo Clube2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Palmeiras - SP
Ponte Preta1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Mirassol - SP
Sport Club do Recife2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 2
CRB AL
Coritiba SAF - PR0 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 0
Vila Nova
Ituano SP0 - 2
Santos FC - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Portuguesa Desportos1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 1
Corinthians - SP
São Paulo - SP1 - 0
Guarani SP
Botafogo SP0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 1
São Paulo - SP
Botafogo - RJ2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Esporte Clube Juventude
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 2
Atlético Mineiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos FC - SP
#13#21#30#44#53#60#70
São Paulo - SP
#11#21#30#43#51#60#70
Inter de Limeira
Red Bull Bragantino
Gremio Novorizontino
Noroeste
Ah so Santa SP