Brazilian Campeonato Paulista A105:30 ngày 20/02/2025

São Paulo - SP
1 - 2

Ponte Preta
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốPonte Preta
43Chỉ số 2423
2Chỉ số 214
70Chỉ số 2530
13Chỉ số 226
116Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-4-2-123215282829137109
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bobadilla#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Vinicius#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Oscar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Díaz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Moura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Luciano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Calleri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Calleri#35

J.Calleri#33

J.Calleri#20

J.Calleri#49

J.Calleri#17

J.Calleri#18

J.Calleri#36

J.Calleri#32
J.Calleri#37

J.Calleri#93

J.Calleri#6
J.Calleri#47
Ponte Preta
Sơ đồ 5-4-11218255614251572937
Đội hình xuất phát

D.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Santos#18 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

Maguinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Leonardo de Oliveira Silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.R.d.Anjos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Barcelos#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Candido#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Artur#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Dias#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Everton#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Serginho#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Serginho#5

Serginho#31

Serginho#44
Serginho#26

Serginho#77
Serginho#19

Serginho#90

Serginho#27

Serginho#28

Serginho#1

Serginho#20

Serginho#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos Fc - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ponte Preta2 - 0
São Paulo - SP
Ponte Preta1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 2
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP5 - 2
Ponte Preta
São Paulo - SP2 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 0
São Paulo - SP
Ponte Preta1 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Palmeiras - SP0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 3
Velo Clube
São Paulo - SP0 - 0
Inter de Limeira
Red Bull Bragantino1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP4 - 1
Mirassol - SP
Santos Fc - SP3 - 1
São Paulo - SP
Portuguesa Desportos1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 1
Corinthians - SP
São Paulo - SP1 - 0
Guarani SP
Botafogo SP0 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponte Preta
Ponte Preta0 - 0
Botafogo SP
Mirassol - SP1 - 2
Ponte Preta
Ponte Preta2 - 0
Guarani SP
Noroeste1 - 2
Ponte Preta
Ah so Santa SP0 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta0 - 1
Corinthians - SP
Inter de Limeira1 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta0 - 0
Portuguesa Desportos
Ponte Preta1 - 1
Santos Fc - SP
Gremio Novorizontino0 - 1
Ponte PretaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#11#21#30#41#56#60#70
Ponte Preta
#12#20#30#44#51#60#70
Sao Bernardo