Brazilian Campeonato Paulista A102:00 ngày 10/02/2025

Ponte Preta
2 - 0

Guarani SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ponte PretaChỉ sốGuarani SP
9Chỉ số 229
38Chỉ số 2422
95Chỉ số 2378
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 80
4Chỉ số 21
4Chỉ số 30
3Chỉ số 213
1Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Ponte Preta
Sơ đồ 5-4-11224181415755173190
Đội hình xuất phát

D.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maguinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Saimon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Santos#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Barcelos#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Artur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Dias#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Leonardo de Oliveira Silva#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Vilhena#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Andrade#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Danrlei#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Danrlei#11

Danrlei#6

Danrlei#29

Danrlei#20

Danrlei#8

Danrlei#1

Danrlei#28

Danrlei#27
Danrlei#19

Danrlei#77

Danrlei#25
Danrlei#26
Guarani SP
Sơ đồ 4-2-3-11234658710119
Đội hình xuất phát

G.Mesquita#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lucas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raphael#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lucas Rafael Goncalves da Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Barbosa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nathan Camargo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Luis cardoso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Leite#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
J·Marcelo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Denílson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Denílson#19
Denílson#22

Denílson#18
Denílson#13
Denílson#15

Denílson#17

Denílson#16

Denílson#14

Denílson#23

Denílson#20

Denílson#12

Denílson#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos Fc - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ponte Preta0 - 1
Guarani SP
Guarani SP1 - 1
Ponte Preta
Guarani SP1 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 1
Guarani SP
Ponte Preta1 - 0
Guarani SP
Guarani SP0 - 0
Ponte Preta
Guarani SP3 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta0 - 0
Guarani SP
Guarani SP1 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta3 - 1
Guarani SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponte Preta
Noroeste1 - 2
Ponte Preta
Ah so Santa SP0 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta0 - 1
Corinthians - SP
Inter de Limeira1 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta0 - 0
Portuguesa Desportos
Ponte Preta1 - 1
Santos Fc - SP
Gremio Novorizontino0 - 1
Ponte Preta
Avaí FC2 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta0 - 4
Sport Club do Recife
Vila Nova2 - 1
Ponte PretaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guarani SP
Guarani SP4 - 0
Ah so Santa SP
Guarani SP1 - 4
Palmeiras - SP
Mirassol - SP3 - 2
Guarani SP
Guarani SP2 - 0
Noroeste
São Paulo - SP1 - 0
Guarani SP
Inter de Limeira0 - 0
Guarani SP
Guarani SP2 - 0
Botafogo SP
Guarani SP0 - 0
Ceara
Brusque FC2 - 1
Guarani SP
Guarani SP0 - 0
Amazonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ponte Preta
#12#22#31#44#54#60#70
Guarani SP
#10#20#31#40#51#60#70
Red Bull Bragantino
Sao Bernardo
Velo Clube