Brazilian Campeonato Paulista A106:30 ngày 20/01/2025

Ponte Preta
1 - 1

Santos FC - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ponte PretaChỉ sốSantos FC - SP
94Chỉ số 2390
54Chỉ số 2438
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Ponte Preta
Sơ đồ 3-5-21241814282553715717
Đội hình xuất phát

D.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Saimon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Santos#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Barcelos#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Pacheco#28 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Maguinho#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Leonardo de Oliveira Silva#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Serginho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Artur#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Dias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vilhena#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vilhena#29

Vilhena#11

Vilhena#10

Vilhena#20

Vilhena#1

Vilhena#27

Vilhena#90

Vilhena#13

Vilhena#44

Vilhena#31

Vilhena#77
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-11426310875119
Đội hình xuất phát

G.Brazão#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Godoy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ZéIvaldo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Peres#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Escobar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Rincón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Pituca#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Miguelito#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Thaciano#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Augusto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Meirelles#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Meirelles#15

L.Meirelles#19

L.Meirelles#21

L.Meirelles#12

L.Meirelles#17

L.Meirelles#16

L.Meirelles#22

L.Meirelles#14
L.Meirelles#20

L.Meirelles#13

L.Meirelles#23
L.Meirelles#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos FC - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santos FC - SP2 - 2
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta3 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 3
Ponte Preta
Santos FC - SP0 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 2
Santos FC - SP
Ponte Preta1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Ponte Preta
Santos FC - SP1 - 0
Ponte PretaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponte Preta
Gremio Novorizontino0 - 1
Ponte Preta
Avaí FC2 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta0 - 4
Sport Club do Recife
Vila Nova2 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 2
SC Paysandu Para
Mirassol - SP3 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta2 - 0
Brusque FC
Ponte Preta0 - 1
Guarani SP
Ceara1 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 0
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Mirassol - SP
Sport Club do Recife2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 2
CRB AL
Coritiba SAF - PR0 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 0
Vila Nova
Ituano SP0 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
Ceara
Chapecoense - SC3 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 2
Mirassol - SP
Goias Esporte Clube3 - 1
Santos FC - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ponte Preta
#11#21#30#41#53#60#70
Santos FC - SP
#11#20#30#43#55#60#70
Corinthians - SP
Inter de Limeira
Red Bull Bragantino
Portuguesa Desportos
São Paulo - SP
Noroeste
Ah so Santa SP
Sao Bernardo
Palmeiras - SP
Velo Clube