CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 11/04/2025

São Paulo - SP
2 - 2

Alianza Lima
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốAlianza Lima
8Chỉ số 21
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
58Chỉ số 2424
19Chỉ số 229
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-2-3-123325281325204810119
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Díaz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alisson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Antonio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ferreira#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Luciano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ferreirinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Calleri#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Calleri#35

J.Calleri#2

J.Calleri#22

J.Calleri#49

J.Calleri#17

J.Calleri#43

J.Calleri#18

J.Calleri#15

J.Calleri#93

J.Calleri#21

J.Calleri#6

J.Calleri#47
Alianza Lima
Sơ đồ 4-5-1231443513871520279
Đội hình xuất phát

G.Viscarra#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Huaman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Noriega#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Velásquez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lagos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Castillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Gaibor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Castillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Lavandeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Quevedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Barcos#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Barcos#28

H.Barcos#21

H.Barcos#16

H.Barcos#24
H.Barcos#44

H.Barcos#34
H.Barcos#37

H.Barcos#11

H.Barcos#3
H.Barcos#29
H.Barcos#1
H.Barcos#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Atlético Mineiro - MG0 - 0
São Paulo - SP
Talleres Cordoba0 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Sport Club do Recife
Palmeiras - SP1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Gremio Novorizontino
Sao Bernardo1 - 3
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Ponte Preta
Palmeiras - SP0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 3
Velo Clube
São Paulo - SP0 - 0
Inter de LimeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alianza Lima
Alianza Lima1 - 1
Universitario De Deportes
Alianza Lima0 - 1
Club Libertad Asunción
AD Tarma3 - 0
Alianza Lima
Alianza Lima1 - 1
Municipal Iquique
Alianza Lima2 - 0
Ayacucho Futbol Club
Municipal Iquique1 - 2
Alianza Lima
Sporting Cristal1 - 2
Alianza Lima
Boca Juniors2 - 1
Alianza Lima
Alianza Lima1 - 0
Juan Pablo II
Alianza Lima1 - 0
Boca JuniorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#12#22#30#41#58#60#70
Alianza Lima
#12#20#30#42#51#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Cerro Porteno
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion