Brazilian Copa do Nordeste07:30 ngày 27/03/2025

Fortaleza
0 - 1

CRB AL
Thống kê
Thống kê trận đấu
FortalezaChỉ sốCRB AL
0Chỉ số 41
10Chỉ số 22
2Chỉ số 38
0Chỉ số 81
6Chỉ số 213
14Chỉ số 227
74Chỉ số 2435
111Chỉ số 2390
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza
17127742728141032396
Đội hình xuất phát

J.Welison#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Brenno#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Andrade#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
caio wesley#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pochettino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Augusto#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mancuso#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Calebe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Avila#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mancha#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Pacheco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Pacheco#22

B.Pacheco#20

B.Pacheco#4

B.Pacheco#21

B.Pacheco#27

B.Pacheco#16

B.Pacheco#5

B.Pacheco#1

B.Pacheco#88
B.Pacheco#38

B.Pacheco#9

B.Pacheco#11
CRB AL
176522446011341091
Đội hình xuất phát

Thiaguinho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
willian bahia#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kallyel lucas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
meritao higor#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Henri Marinho dos Santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hayner#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Darlisson#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simões#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ramon#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Caetano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Caetano#70

V.Caetano#2
V.Caetano#99
V.Caetano#50
V.Caetano#20

V.Caetano#18
V.Caetano#82
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitória - BA | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 2 | Sport Club do Recife | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 3 | Ferroviario CE | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | CRB AL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 5 | AE Altos | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Fortaleza | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 7 | Moto Club Sao Luis MA | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 8 | Sousa PB | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahia - BA | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceara | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Centro Sportivo Alagoano | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Nautico (PE) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 5 | America FC Natal RN | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | AD Confiança | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Juazeirense | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 8 | Sampaio Correa | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CRB AL2 - 0
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
CRB AL
CRB AL1 - 0
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
CRB AL
CRB AL0 - 1
Fortaleza
Fortaleza2 - 1
CRB AL
Fortaleza1 - 0
CRB AL
CRB AL2 - 1
Fortaleza
Fortaleza3 - 1
CRB AL
CRB AL3 - 0
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Ceara1 - 1
Fortaleza
Sousa PB2 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 1
Ceara
Fortaleza1 - 0
Ferroviario CE
Fortaleza4 - 0
Ferroviario CE
Ferroviario CE0 - 0
Fortaleza
Fortaleza1 - 2
Vitória - BA
AE Altos2 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 2
Ceara
Sport Club do Recife0 - 2
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRB AL
CRB AL1 - 2
Ferroviario CE
CRB AL2 - 1
Agremiação Sportiva Arapiraquense
Agremiação Sportiva Arapiraquense2 - 2
CRB AL
Sport Club do Recife2 - 1
CRB AL
SC Penedense1 - 3
CRB AL
CRB AL4 - 1
Sousa PB
CRB AL2 - 0
SC Penedense
CRB AL2 - 2
Moto Club Sao Luis MA
CRB AL5 - 0
Coruripe Al
AE Altos1 - 1
CRB ALĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza
#10#20#30#42#510#60#70
CRB AL
#11#21#31#48#52#60#70
Bahia - BA
Centro Sportivo Alagoano
Nautico (PE)
America FC Natal RN
AD Confiança
Juazeirense
Sampaio Correa