Brazilian Serie A07:00 ngày 16/08/2026

São Paulo - SP
1 - 1

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốCoritiba SAF - PR
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
91Chỉ số 2422
6Chỉ số 23
132Chỉ số 2367
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 31
8Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-2-3-12319522182829108279
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ramon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wendell#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Newton#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Luciano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Antonio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Sá#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Calleri#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Calleri#31

J.Calleri#11

J.Calleri#94

J.Calleri#49

J.Calleri#54

J.Calleri#80

J.Calleri#37

J.Calleri#48
J.Calleri#43

J.Calleri#35

J.Calleri#20

J.Calleri#12
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-11223552621197887732
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tinga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Santos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lavega#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Sobral#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Lopes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#33

P.Rocha#36
P.Rocha#18

P.Rocha#13

P.Rocha#20

P.Rocha#6

P.Rocha#3

P.Rocha#4

P.Rocha#44
P.Rocha#50

P.Rocha#28

P.Rocha#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR0 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
São Paulo - SP
Coritiba SAF - PR1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Coritiba SAF - PR
São Paulo - SP0 - 0
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Bolivar1 - 1
São Paulo - SP
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
Flamengo - RJ1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Athletico Paranaense - PR
Remo - PA1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
CA Boston River
São Paulo - SP1 - 1
Botafogo - RJ
São Paulo - SP1 - 1
Millonarios
Fluminense - RJ2 - 1
São Paulo - SP
Esporte Clube Juventude3 - 1
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Chapecoense - SC
Coritiba SAF - PR0 - 1
Cruzeiro - MG
Red Bull Bragantino0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 3
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ3 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 2
Bahia - BA
Santos FC - SP0 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 2
Santos FC - SP
Coritiba SAF - PR2 - 2
Internacional - RS
Vitória - BA4 - 1
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#11#21#30#42#56#60#70
Coritiba SAF - PR
#11#20#30#41#53#60#70
Atlético Mineiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Mirassol - SP