Brazilian Serie B02:00 ngày 13/07/2026

Sao Bernardo
2 - 2

Cuiaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sao BernardoChỉ sốCuiaba
124Chỉ số 2357
73Chỉ số 2527
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
44Chỉ số 2430
6Chỉ số 27
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Sao Bernardo
Sơ đồ 4-2-3-112359762687172789
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Augusto#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pará#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.SilvaAlbuquerque#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Foguinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Lucas Rian Santos Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Romisson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Echapora#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Amorim#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Amorim#77

D.Amorim#3

D.Amorim#25

D.Amorim#21
D.Amorim#37

D.Amorim#12
D.Amorim#70

D.Amorim#33

D.Amorim#29

D.Amorim#14

D.Amorim#42

D.Amorim#10
Cuiaba
Sơ đồ 5-4-1314113433685305329
Đội hình xuất phát

M.Carne#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Cristtyan#41 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Basso#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Mendes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Marlon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Pepê#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Calebe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Raul#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Nascimento#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Peixoto#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Peixoto#77

V.Peixoto#20

V.Peixoto#14

V.Peixoto#1
V.Peixoto#36

V.Peixoto#91

V.Peixoto#97

V.Peixoto#96

V.Peixoto#37

V.Peixoto#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Vila Nova2 - 1
Sao Bernardo
Criciuma1 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Esporte Clube Juventude
Sao Bernardo0 - 0
Sport Club do Recife
CRB AL2 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
America MG
Londrina PR1 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
SER CaxiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Cuiaba1 - 0
America MG
Cuiaba2 - 2
Londrina PR
Avaí FC1 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Ponte Preta1 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
CRB AL
Nautico (PE)1 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Gremio Novorizontino
Athletic Club0 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 1
CriciumaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sao Bernardo
#12#22#30#42#56#60#70
Cuiaba
#12#22#30#42#57#60#70
Operario Ferroviario PR
Fortaleza
Goias Esporte Clube
Ceara
Botafogo SP