Brazilian Serie B03:00 ngày 22/06/2026

Sao Bernardo
0 - 1

Esporte Clube Juventude
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sao BernardoChỉ sốEsporte Clube Juventude
110Chỉ số 2371
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
5Chỉ số 223
48Chỉ số 2431
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Sao Bernardo
Sơ đồ 4-2-3-112979062681117279
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Augusto#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Silva#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pará#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.SilvaAlbuquerque#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Foguinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Vitor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Romisson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Echapora#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Garcia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Garcia#25

F.Garcia#19

F.Garcia#22

F.Garcia#3

F.Garcia#7

F.Garcia#40

F.Garcia#21
F.Garcia#37

F.Garcia#33

F.Garcia#77

F.Garcia#30

F.Garcia#42
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 3-4-2-193344471375816111025
Đội hình xuất phát

Jandrei#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.rodrigo#34 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Messias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M·Paulo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Aderlan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Pessanha#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Mineiro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Goiano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Costa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Safira#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Safira#27

Safira#6

Safira#5

Safira#17

Safira#12

Safira#20

Safira#97

Safira#44

Safira#30

Safira#3

Safira#21

Safira#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 0
Sport Club do Recife
CRB AL2 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
America MG
Londrina PR1 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
SER Caxias
Sao Bernardo3 - 0
Ponte Preta
Tombense2 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 0
Goias Esporte ClubeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 0
Ponte Preta
Operario Ferroviario PR2 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 0
America MG
Esporte Clube Juventude0 - 1
Sport Club do Recife
Athletic Club1 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 1
São Paulo - SP
Esporte Clube Juventude0 - 0
Criciuma
Esporte Clube Juventude2 - 1
Tombense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Esporte Clube Juventude
Cianorte PR3 - 2
Esporte Clube JuventudeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sao Bernardo
#10#20#30#43#51#60#70
Esporte Clube Juventude
#11#20#30#44#54#60#70
Vila Nova
Fortaleza
Nautico (PE)
Cuiaba
Ceara
Botafogo SP
Avaí FC