Brazilian Serie B05:00 ngày 07/07/2026

Vila Nova
2 - 1

Sao Bernardo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vila NovaChỉ sốSao Bernardo
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
51Chỉ số 2436
6Chỉ số 26
98Chỉ số 2373
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Vila Nova
Sơ đồ 4-2-3-112231465203310997
Đội hình xuất phát

H.Leite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hayner#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Pagnussat#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Anderson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Higor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Nathan Camargo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Xavier#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Gabriel#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Janderson#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Luís#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Luís#4

A.Luís#29

A.Luís#38

A.Luís#9
A.Luís#17

A.Luís#49

A.Luís#31

A.Luís#70

A.Luís#18

A.Luís#13
Sao Bernardo
Sơ đồ 4-2-3-11213356817274279
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sanches#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Maciel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jemerson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pará#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Foguinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Romisson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Echapora#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Hyoran#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Lucas Rian Santos Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Garcia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Garcia#10
F.Garcia#39

F.Garcia#89
F.Garcia#16

F.Garcia#77

F.Garcia#25

F.Garcia#40

F.Garcia#90

F.Garcia#29
F.Garcia#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vila Nova
Gremio Novorizontino2 - 1
Vila Nova
Vila Nova4 - 3
Nautico (PE)
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Vila Nova1 - 0
Botafogo SP
Londrina PR0 - 1
Vila Nova
America MG1 - 2
Vila Nova
Vila Nova2 - 0
Avaí FC
Vila Nova1 - 1
Anapolis FC
Goias Esporte Clube1 - 0
Vila Nova
Vila Nova1 - 1
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Criciuma1 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Esporte Clube Juventude
Sao Bernardo0 - 0
Sport Club do Recife
CRB AL2 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
America MG
Londrina PR1 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
SER Caxias
Sao Bernardo3 - 0
Ponte PretaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vila Nova
#12#21#30#40#56#60#70
Sao Bernardo
#11#20#30#43#56#60#70
Operario Ferroviario PR
Fortaleza
Ceara