Brazilian Serie B05:00 ngày 10/06/2026

Ponte Preta
1 - 2

Cuiaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ponte PretaChỉ sốCuiaba
158Chỉ số 24158
194Chỉ số 23172
1Chỉ số 40
4Chỉ số 31
3Chỉ số 215
8Chỉ số 220
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 23
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Ponte Preta
Sơ đồ 4-2-3-112202331438161910189
Đội hình xuất phát

D.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Julio#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Palacios#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Cunha#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Barcelos#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tárik Michel Kedes Boschetti#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Gomes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cafú#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Elvis#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

David#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Pottker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

W.Pottker#21

W.Pottker#2
W.Pottker#6

W.Pottker#13
W.Pottker#17
W.Pottker#4

W.Pottker#22
W.Pottker#35
W.Pottker#26
W.Pottker#30

W.Pottker#32

W.Pottker#90
Cuiaba
Sơ đồ 4-1-4-1313713463085882729
Đội hình xuất phát

M.Carne#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Basso#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Mendes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marlon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Raul#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Pepê#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Calebe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

DavidMiguel#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Rodrigues#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Peixoto#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Peixoto#14

V.Peixoto#97

V.Peixoto#19

V.Peixoto#41

V.Peixoto#91

V.Peixoto#1

V.Peixoto#23

V.Peixoto#53

V.Peixoto#17
V.Peixoto#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ponte Preta2 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta3 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 3
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponte Preta
Ponte Preta0 - 0
Botafogo SP
CRB AL4 - 2
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 4
Londrina PR
Ponte Preta1 - 3
Sport Club do Recife
Sao Bernardo3 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 0
America MG
Avaí FC1 - 2
Ponte Preta
Ponte Preta0 - 1
Vila Nova
Nautico (PE)1 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 1
CearaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Cuiaba2 - 0
CRB AL
Nautico (PE)1 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Gremio Novorizontino
Athletic Club0 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 1
Criciuma
Anapolis FC4 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 1
Botafogo SP
Goias Esporte Clube0 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 3
Porto Vitoria
Operario Ferroviario PR0 - 0
CuiabaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ponte Preta
#11#21#31#44#57#60#70
Cuiaba
#12#21#30#41#53#60#70
Esporte Clube Juventude
Fortaleza
Atletico Clube Goianiense