Brazilian Serie B21:00 ngày 14/06/2026

Sao Bernardo
0 - 0

Sport Club do Recife
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sao BernardoChỉ sốSport Club do Recife
79Chỉ số 2392
0Chỉ số 33
36Chỉ số 2470
1Chỉ số 221
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 211
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sao Bernardo
Sơ đồ 4-2-3-112359762681117279
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Augusto#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pará#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.SilvaAlbuquerque#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Foguinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Vitor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Romisson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Echapora#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Garcia#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Garcia#77

F.Garcia#21

F.Garcia#7
F.Garcia#37

F.Garcia#33

F.Garcia#30

F.Garcia#12

F.Garcia#90

F.Garcia#25

F.Garcia#89

F.Garcia#42

F.Garcia#29
Sport Club do Recife
Sơ đồ 4-2-3-126135460658307959
Đội hình xuất phát

T.CoutoWenceslau#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Madson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Benevenuto#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

ZéMarcos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Santos#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Biel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Zé Lucas#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Barletta#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Felipe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I·Castilho#95 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Perotti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Perotti#96

Perotti#3

Perotti#8

Perotti#1

Perotti#48

Perotti#11
Perotti#68

Perotti#47

Perotti#10

Perotti#31

Perotti#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
CRB AL2 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
America MG
Londrina PR1 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
SER Caxias
Sao Bernardo3 - 0
Ponte Preta
Tombense2 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 0
Goias Esporte Clube
Nautico (PE)0 - 3
Sao BernardoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 1
Athletic Club
Sport Club do Recife2 - 0
Nautico (PE)
Sport Club do Recife0 - 2
Fortaleza
Esporte Clube Juventude0 - 1
Sport Club do Recife
Fortaleza1 - 2
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 2
CRB AL
Ponte Preta1 - 3
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 0
Agremiação Sportiva Arapiraquense
Sport Club do Recife2 - 0
Ceara
Fortaleza2 - 0
Sport Club do RecifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sao Bernardo
#10#20#31#40#53#60#70
Sport Club do Recife
#10#20#30#42#511#60#70
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
Criciuma
Cuiaba
Botafogo SP
Avaí FC