Brazilian Serie B02:00 ngày 08/06/2026

CRB AL
2 - 3

Sao Bernardo
Thống kê
Thống kê trận đấu
CRB ALChỉ sốSao Bernardo
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
15Chỉ số 223
123Chỉ số 2361
73Chỉ số 2416
8Chỉ số 20
59Chỉ số 2541
11Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
CRB AL
Sơ đồ 4-1-4-113244273682171089728
Đội hình xuất phát

V.Caetano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.H.Silva#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Henri Marinho dos Santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Alemão#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Lovat#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Wallace#82 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Thiaguinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Simões#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Crystopher#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Belmonte#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mikael#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Mikael#16

Mikael#11

Mikael#33

Mikael#22

Mikael#45

Mikael#7

Mikael#23

Mikael#77

Mikael#50

Mikael#19

Mikael#21

Mikael#6
Sao Bernardo
Sơ đồ 4-2-3-1123597332681142279
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Augusto#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mário Sérgio Valerio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.SilvaAlbuquerque#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Foguinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Vitor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Hyoran#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Echapora#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Garcia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
F.Garcia#16

F.Garcia#40

F.Garcia#25

F.Garcia#90

F.Garcia#21

F.Garcia#7
F.Garcia#37

F.Garcia#89

F.Garcia#30

F.Garcia#77

F.Garcia#22

F.Garcia#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CRB AL
Cuiaba2 - 0
CRB AL
CRB AL4 - 2
Ponte Preta
Sport Club do Recife1 - 2
CRB AL
CRB AL0 - 0
Fortaleza
CRB AL3 - 0
Operario Ferroviario PR
America MG1 - 2
CRB AL
CRB AL3 - 0
Sousa PB
Criciuma3 - 1
CRB AL
Fortaleza2 - 1
CRB AL
CRB AL0 - 1
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
America MG
Londrina PR1 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
SER Caxias
Sao Bernardo3 - 0
Ponte Preta
Tombense2 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 0
Goias Esporte Clube
Nautico (PE)0 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Cianorte PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CRB AL
#12#21#30#43#58#60#70
Sao Bernardo
#13#21#30#45#50#60#70
Vila Nova
Athletic Club
Ceara
Botafogo SP
Avaí FC