Brazilian Serie B02:00 ngày 25/05/2026

Atletico Clube Goianiense
0 - 1

Sao Bernardo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Clube GoianienseChỉ sốSao Bernardo
8Chỉ số 24
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2387
0Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2431
5Chỉ số 223
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11234685710119
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ewerthon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tito#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Barreto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

GustavoDaniel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Cristiano#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.José#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Marrony#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Soares#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G·Coutinho#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#17

G·Coutinho#19

G·Coutinho#12
G·Coutinho#20

G·Coutinho#14

G·Coutinho#16

G·Coutinho#13

G·Coutinho#15
G·Coutinho#18
Sao Bernardo
Sơ đồ 4-2-3-112359762681142279
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Augusto#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pará#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.SilvaAlbuquerque#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Foguinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Vitor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Hyoran#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Echapora#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Garcia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Garcia#33

F.Garcia#12

F.Garcia#30

F.Garcia#22

F.Garcia#77

F.Garcia#89

F.Garcia#31

F.Garcia#25

F.Garcia#90

F.Garcia#21

F.Garcia#7
F.Garcia#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Criciuma1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Athletico Paranaense - PR
Ceara0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Esporte Clube Juventude
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Gama
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Avaí FC
Athletico Paranaense - PR0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Botafogo SP1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Tocantinopolis0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Londrina PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
America MG
Londrina PR1 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
SER Caxias
Sao Bernardo3 - 0
Ponte Preta
Tombense2 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 0
Goias Esporte Clube
Nautico (PE)0 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Cianorte PR
Sao Bernardo0 - 1
Fortaleza
Gremio Novorizontino1 - 0
Sao BernardoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Clube Goianiense
#10#20#30#40#58#60#70
Sao Bernardo
#11#20#30#42#54#60#70
Vila Nova
Sport Club do Recife
Operario Ferroviario PR
Cuiaba
Athletic Club
CRB AL