Brazilian Serie A05:30 ngày 04/12/2025

Esporte Clube Juventude
0 - 3

Santos FC - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esporte Clube JuventudeChỉ sốSantos FC - SP
5Chỉ số 23
0Chỉ số 81
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
83Chỉ số 2391
39Chỉ số 2421
2Chỉ số 32
6Chỉ số 224
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 3-4-2-1133344732167222441910
Đội hình xuất phát

Jandrei#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Freitas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

s.rodrigo#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M·Paulo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Formiga#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jadson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D·Peixoto#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hermes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mandaca#44 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Taliari#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Nenê#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nenê#93

Nenê#87

Nenê#8

Nenê#21

Nenê#9

Nenê#2

Nenê#99

Nenê#4

Nenê#97

Nenê#28

Nenê#17

Nenê#11
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-1771898273315522101119
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vinicius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Frías#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéIvaldo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Souza#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Arão#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Barreal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Neymar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

G.Augusto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Diaz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Diaz#30

L.Diaz#14

L.Diaz#7

L.Diaz#12

L.Diaz#16

L.Diaz#6

L.Diaz#49

L.Diaz#32

L.Diaz#2

L.Diaz#8

L.Diaz#29

L.Diaz#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santos FC - SP3 - 1
Esporte Clube Juventude
Santos FC - SP4 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 2
Santos FC - SP
Esporte Clube Juventude3 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Esporte Clube Juventude
Santos FC - SP1 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 2
Santos FC - SP
Esporte Clube Juventude3 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 1
Santos FC - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 1
Bahia - BA
São Paulo - SP2 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 3
Cruzeiro - MG
Brasil de Pelotas2 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 2
Brasil de Pelotas
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 3
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife0 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 2
Palmeiras - SP
Grêmio - RS3 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 0
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 0
Sport Club do Recife
Internacional - RS1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
Mirassol - SP
Santos FC - SP1 - 0
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ3 - 2
Santos FC - SP
Palmeiras - SP2 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
Fortaleza
Botafogo - RJ2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 1
Vitória - BA
Santos FC - SP3 - 1
Corinthians - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esporte Clube Juventude
#10#20#30#42#55#60#70
Santos FC - SP
#13#20#30#42#53#60#70
Fluminense - RJ
Atlético Mineiro - MG
Ceara