Brazilian Serie A06:30 ngày 28/11/2025

Fluminense - RJ
6 - 0

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốSão Paulo - SP
3Chỉ số 223
3Chỉ số 24
95Chỉ số 2398
1Chỉ số 31
11Chỉ số 211
39Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 80
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-1-4-11232268173532909
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Acosta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Serna#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Everaldo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Everaldo#5

Everaldo#29

Everaldo#27

Everaldo#4

Everaldo#11

Everaldo#7

Everaldo#28

Everaldo#23

Everaldo#16

Everaldo#45

Everaldo#10

Everaldo#99
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-5-1-15032162842202921457714
Đội hình xuất phát

Y.Moraes#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Gustavo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Maik#42 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Antonio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Bobadilla#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Lucca#45 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Rigoni#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

G.Tapia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Tapia#22

G.Tapia#36

G.Tapia#56

G.Tapia#6

G.Tapia#43
G.Tapia#52

G.Tapia#12

G.Tapia#2

G.Tapia#39

G.Tapia#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
São Paulo - SP3 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ3 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Palmeiras - SP0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Mirassol - SP
Ceara2 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Ceara
Fluminense - RJ1 - 0
Internacional - RS
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Esporte Clube Juventude
Mirassol - SP2 - 1
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Esporte Clube Juventude
Corinthians - SP3 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 1
Red Bull Bragantino
São Paulo - SP2 - 2
Flamengo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Bahia - BA
Mirassol - SP3 - 0
São Paulo - SP
Grêmio - RS2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 3
Palmeiras - SP
Fortaleza0 - 2
São Paulo - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#16#23#30#41#53#60#70
São Paulo - SP
#10#20#30#41#54#60#70
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG
Santos Fc - SP
Vitória - BA
Sport Club do Recife