Brazilian Serie A06:00 ngày 29/01/2026

Chapecoense - SC
4 - 2

Santos FC - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốSantos FC - SP
1Chỉ số 80
1Chỉ số 214
36Chỉ số 2564
48Chỉ số 23151
23Chỉ số 2485
0Chỉ số 2212
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
4Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 5-3-2122253437992710777
Đội hình xuất phát

L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vinicius#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Caetano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W.Clar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Camilo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Augusto#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Marcinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Italo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Italo#26

Italo#70

Italo#8

Italo#1

Italo#9

Italo#21

Italo#5

Italo#20

Italo#22

Italo#19

Italo#11

Italo#33
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-3-3771841432556171930
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vinicius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Duarte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Peres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Lira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Menino#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

ZéRafael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Caballero#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Diaz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Miguelito#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Miguelito#47
Miguelito#55

Miguelito#22

Miguelito#2

Miguelito#32

Miguelito#7

Miguelito#8

Miguelito#1

Miguelito#31

Miguelito#49

Miguelito#13

Miguelito#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chapecoense - SC3 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
Chapecoense - SC
Santos FC - SP2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 0
Santos FC - SP
Chapecoense - SC2 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Chapecoense - SC6 - 0
Joinville SC
Avaí FC1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
Marcilio Dias SC
Concordia AC1 - 2
Chapecoense - SC
Camboriu SC2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Brusque FC
Chapecoense - SC1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Volta Redonda1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 1
America MG
Remo - PA1 - 1
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP1 - 1
Corinthians - SP
Guarani SP1 - 1
Santos FC - SP
Palmeiras - SP1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Gremio Novorizontino
Santos FC - SP3 - 0
Cruzeiro - MG
Esporte Clube Juventude0 - 3
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 0
Sport Club do Recife
Internacional - RS1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
Mirassol - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#14#21#30#43#51#60#70
Santos FC - SP
#12#21#30#43#514#60#70
Flamengo - RJ
Fluminense - RJ
São Paulo - SP
Athletico Paranaense - PR
Bahia - BA
Coritiba SAF - PR
Vitória - BA
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
Grêmio - RS