CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 13/08/2025

Atletico Nacional Medellin
0 - 0

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Nacional MedellinChỉ sốSão Paulo - SP
8Chỉ số 23
2Chỉ số 80
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2373
17Chỉ số 225
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 210
35Chỉ số 2418
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Nacional Medellin
Sơ đồ 4-2-3-1162316138021181079
Đội hình xuất phát

D.Ospina#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Román#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Arias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Tesillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cándido#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Zapata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Campuzano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cardona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Moreno#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Morelos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Morelos#15

A.Morelos#8

A.Morelos#17

A.Morelos#26
A.Morelos#38

A.Morelos#37

A.Morelos#4

A.Morelos#28

A.Morelos#20

A.Morelos#30

A.Morelos#11
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-5-2233228356212025131017
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soares#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Bobadilla#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Antonio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Alisson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Díaz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Luciano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#19

A.Silva#11

A.Silva#33

A.Silva#14

A.Silva#7

A.Silva#43

A.Silva#50

A.Silva#37

A.Silva#42

A.Silva#29

A.Silva#15

A.Silva#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Nacional Medellin2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 2
Atletico Nacional Medellin
São Paulo - SP1 - 0
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin1 - 0
São Paulo - SP
Atletico Nacional Medellin0 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 2
Atletico Nacional Medellin
São Paulo - SP1 - 0
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin1 - 1
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin3 - 0
Alianza Fútbol Club
Cucuta Deportivo0 - 3
Atletico Nacional Medellin
Deportes Tolima0 - 0
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin1 - 0
Cucuta Deportivo
Atletico Nacional Medellin1 - 1
Independiente Santa Fe
Deportivo Pereira2 - 1
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin3 - 1
Internacional de Bogota
Deportiva Once Caldas1 - 3
Atletico Nacional Medellin
Deportiva Once Caldas1 - 2
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin0 - 1
MillonariosĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Vitória - BA
Athletico Paranaense - PR1 - 0
São Paulo - SP
Internacional - RS1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Athletico Paranaense - PR
São Paulo - SP3 - 1
Fluminense - RJ
Esporte Clube Juventude0 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino2 - 2
São Paulo - SP
Flamengo - RJ2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 3
Vasco da Gama Saf - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Nacional Medellin
#10#20#30#42#58#60#70
São Paulo - SP
#10#20#30#42#53#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion