Brazilian Serie A06:00 ngày 05/08/2025

Santos FC - SP
3 - 1

Esporte Clube Juventude
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos FC - SPChỉ sốEsporte Clube Juventude
3Chỉ số 28
1Chỉ số 80
11Chỉ số 2210
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2438
83Chỉ số 2368
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-17718414335493210229
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vinicius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gil#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Peres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Souza#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Bontempo#49 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Rollheiser#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Neymar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Barreal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Soares#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Soares#17

T.Soares#7

T.Soares#19

T.Soares#16

T.Soares#6

T.Soares#1

T.Soares#2

T.Soares#79

T.Soares#25

T.Soares#20

T.Soares#31

T.Soares#21
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 4-1-4-12193447229597164479
Đội hình xuất phát

Ruan#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Reginaldo#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Ángel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M·Paulo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hermes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Caique#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Ênio#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jadson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Mandaca#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Veron#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Gilberto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gilberto#25

Gilberto#10

Gilberto#36

Gilberto#5

Gilberto#98

Gilberto#23

Gilberto#28

Gilberto#19

Gilberto#72

Gilberto#8

Gilberto#27

Gilberto#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santos FC - SP4 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 2
Santos FC - SP
Esporte Clube Juventude3 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Esporte Clube Juventude
Santos FC - SP1 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 2
Santos FC - SP
Esporte Clube Juventude3 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Sport Club do Recife2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Internacional - RS
Mirassol - SP3 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
Flamengo - RJ
Desportiva Ferroviaria1 - 3
Santos FC - SP
Fortaleza2 - 3
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 1
Botafogo - RJ
Santos FC - SP1 - 3
RB Leipzig
Vitória - BA0 - 1
Santos FC - SP
CRB AL0 - 0
Santos FC - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Bahia - BA3 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 1
São Paulo - SP
Cruzeiro - MG4 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 0
Sport Club do Recife
Esporte Clube Juventude0 - 2
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino1 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 1
Fluminense - RJ
Fortaleza5 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS3 - 1
Esporte Clube JuventudeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos FC - SP
#13#22#30#43#53#60#70
Esporte Clube Juventude
#11#21#30#43#58#60#70
Palmeiras - SP
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Ceara