Brazilian Serie A06:30 ngày 11/08/2025

Grêmio - RS
0 - 1

Sport Club do Recife
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-11151332317899476522
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Camilo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Balbuena#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alysson#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Riquelme#65 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Braithwaite#35

M.Braithwaite#21

M.Braithwaite#20

M.Braithwaite#80

M.Braithwaite#12

M.Braithwaite#44

M.Braithwaite#25

M.Braithwaite#6

M.Braithwaite#10

M.Braithwaite#16

M.Braithwaite#9

M.Braithwaite#95
Sport Club do Recife
Sơ đồ 4-3-3133154016581410171838
Đội hình xuất phát

Gabriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Alexandre#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Thyere#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Menezes#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Carius#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zé Lucas#58 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Rivera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Lima#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Matheusinho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Lacerda#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L·Pereira#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L·Pereira#30

L·Pereira#13

L·Pereira#46

L·Pereira#92

L·Pereira#11

L·Pereira#9

L·Pereira#22

L·Pereira#19

L·Pereira#6

L·Pereira#20

L·Pereira#28

L·Pereira#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grêmio - RS3 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 2
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 0
Grêmio - RS
Sport Club do Recife1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 2
Sport Club do Recife
Grêmio - RS3 - 4
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS5 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife4 - 3
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Fluminense - RJ1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Fortaleza
Palmeiras - SP1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Alianza Lima
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Grêmio - RS
Alianza Lima2 - 0
Grêmio - RS
Cruzeiro - MG4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Esporte Clube São José Porto Alegre
Grêmio - RS1 - 1
Corinthians - SP
Esporte Clube Juventude0 - 2
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Club do Recife
Sport Club do Recife0 - 0
Bahia - BA
Sport Club do Recife2 - 2
Santos FC - SP
Vitória - BA2 - 2
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife0 - 1
Botafogo - RJ
Esporte Clube Juventude2 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife0 - 0
Ceara
Mirassol - SP1 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 1
Internacional - RS
Ceara2 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife0 - 4
Cruzeiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#10#20#30#42#53#60#70
Sport Club do Recife
#11#20#30#40#52#60#70
Flamengo - RJ
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino
Atlético Mineiro - MG