Brazilian Serie A05:30 ngày 25/09/2025

Grêmio - RS
1 - 1

Botafogo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốBotafogo - RJ
4Chỉ số 214
46Chỉ số 2554
49Chỉ số 2445
93Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
13Chỉ số 228
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-1114534231917788877
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rocha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Martins#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Kannemann#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Noriega#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pavón#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Willian#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Henrique#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Henrique#80

A.Henrique#10

A.Henrique#16

A.Henrique#3

A.Henrique#25

A.Henrique#44

A.Henrique#37

A.Henrique#12

A.Henrique#40

A.Henrique#99

A.Henrique#15

A.Henrique#47
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-124231201317287471198
Đội hình xuất phát

L.Linck#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kaio#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Barboza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Telles#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Freitas#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Newton#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Artur#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jeffinho#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Martins#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cabral#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Cabral#58

A.Cabral#1

A.Cabral#6

A.Cabral#4

A.Cabral#57
A.Cabral#64
A.Cabral#37
A.Cabral#59

A.Cabral#32

A.Cabral#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo - RJ0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 4
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 5
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 1
Botafogo - RJ
Grêmio - RS3 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS4 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Internacional - RS2 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 1
Mirassol - SP
Flamengo - RJ1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 0
Ceara
Atlético Mineiro - MG1 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 1
Sport Club do Recife
Fluminense - RJ1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Fortaleza
Palmeiras - SP1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Alianza LimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Botafogo - RJ3 - 3
Mirassol - SP
São Paulo - SP1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Botafogo - RJ4 - 1
Red Bull Bragantino
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Botafogo - RJ
Esporte Clube Juventude1 - 3
Botafogo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 1
Palmeiras - SP
Botafogo - RJ1 - 0
Liga Dep Universitaria QuitoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#11#20#30#41#57#60#70
Botafogo - RJ
#11#20#30#42#51#60#70
Cruzeiro - MG
Bahia - BA
Corinthians - SP
Santos Fc - SP
Vitória - BA