Brazilian Serie A07:00 ngày 24/08/2025

Grêmio - RS
0 - 0

Ceara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốCeara
64Chỉ số 2421
2Chỉ số 32
5Chỉ số 214
8Chỉ số 2212
61Chỉ số 2539
106Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-3-3114134238068472299
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rocha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Balbuena#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Kannemann#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Santana#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Cuéllar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Alysson#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gonzalo·OliveraIbarra#35

C.Gonzalo·OliveraIbarra#21

C.Gonzalo·OliveraIbarra#77

C.Gonzalo·OliveraIbarra#19

C.Gonzalo·OliveraIbarra#40

C.Gonzalo·OliveraIbarra#65

C.Gonzalo·OliveraIbarra#25

C.Gonzalo·OliveraIbarra#10

C.Gonzalo·OliveraIbarra#3
C.Gonzalo·OliveraIbarra#24

C.Gonzalo·OliveraIbarra#16

C.Gonzalo·OliveraIbarra#9
Ceara
Sơ đồ 4-2-3-19470323226202797119
Đội hình xuất phát

Bruno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fabiano#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Machado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ramos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Richardson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dieguinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Galeano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lourenço#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Aylon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Raul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Raul#33

P.Raul#25

P.Raul#1

P.Raul#8

P.Raul#30

P.Raul#17

P.Raul#75

P.Raul#10

P.Raul#31

P.Raul#7

P.Raul#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceara2 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Ceara
Ceara3 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS4 - 2
Ceara
Ceara1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Ceara
Ceara2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 2
Ceara
Ceara0 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
CearaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Atlético Mineiro - MG1 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 1
Sport Club do Recife
Fluminense - RJ1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Fortaleza
Palmeiras - SP1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Alianza Lima
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Grêmio - RS
Alianza Lima2 - 0
Grêmio - RS
Cruzeiro - MG4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Esporte Clube São José Porto AlegreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceara
Bahia - BA1 - 0
Ceara
Ceara1 - 0
Red Bull Bragantino
Palmeiras - SP2 - 1
Ceara
Ceara1 - 1
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 2
Ceara
Ceara0 - 2
Mirassol - SP
Internacional - RS1 - 0
Ceara
Ceara0 - 1
Corinthians - SP
Fortaleza0 - 1
Ceara
Sport Club do Recife0 - 0
CearaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#10#20#30#42#54#60#70
Ceara
#10#20#30#42#51#60#70
Botafogo - RJ
São Paulo - SP
Santos Fc - SP
Vitória - BA
Esporte Clube Juventude