Brazilian Serie A07:00 ngày 03/08/2025

Fluminense - RJ
1 - 0

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốGrêmio - RS
49Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
1Chỉ số 33
125Chỉ số 2381
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112326238359010119
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Manoel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Serna#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

PHGanso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Keno#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Everaldo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Everaldo#18

Everaldo#29
Everaldo#36

Everaldo#27

Everaldo#28

Everaldo#77

Everaldo#37

Everaldo#16

Everaldo#45

Everaldo#17

Everaldo#14

Everaldo#99
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-112342520174765722
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lucas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Kannemann#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Esteves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alysson#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Riquelme#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Pavón#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Braithwaite#8

M.Braithwaite#21

M.Braithwaite#15

M.Braithwaite#80

M.Braithwaite#40

M.Braithwaite#12
M.Braithwaite#43
M.Braithwaite#37

M.Braithwaite#9

M.Braithwaite#16

M.Braithwaite#35

M.Braithwaite#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fluminense - RJ2 - 2
Grêmio - RS
Fluminense - RJ2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Fluminense - RJ
Grêmio - RS1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Fluminense - RJ
Grêmio - RS1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Grêmio - RS
Fluminense - RJ0 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Internacional - RS1 - 2
Fluminense - RJ
São Paulo - SP3 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 2
Cruzeiro - MG
Fluminense - RJ0 - 2
Chelsea
Fluminense - RJ2 - 1
Al Hilal
Inter Milan0 - 2
Fluminense - RJ
Mamelodi Sundowns0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ4 - 2
Ulsan HD FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Fortaleza
Palmeiras - SP1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Alianza Lima
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Grêmio - RS
Alianza Lima2 - 0
Grêmio - RS
Cruzeiro - MG4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Esporte Clube São José Porto Alegre
Grêmio - RS1 - 1
Corinthians - SP
Esporte Clube Juventude0 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Sportivo LuquenoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#11#21#30#41#56#60#70
Grêmio - RS
#10#20#30#43#54#60#70
Mirassol - SP
Bahia - BA
Botafogo - RJ
Red Bull Bragantino
Atlético Mineiro - MG
Ceara
Santos Fc - SP
Vitória - BA
Sport Club do Recife