CHI Liga de Ascenso04:30 ngày 05/05/2025

Santiago Wanderers
0 - 1

San Luis Quillota
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santiago WanderersChỉ sốSan Luis Quillota
14Chỉ số 224
2Chỉ số 34
63Chỉ số 2451
148Chỉ số 23128
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 214
0Chỉ số 82
8Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Santiago Wanderers
Sơ đồ 4-3-3117231865829103021
Đội hình xuất phát

Eduardo Andrés Miranda Ríos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Herrera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Gonzalez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Felipe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Torres#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Navarro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Joaquín Pereyra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Gatica#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Luna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Espinoza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.I.Duma#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.I.Duma#20

J.I.Duma#22
J.I.Duma#16
J.I.Duma#7

J.I.Duma#19

J.I.Duma#4
J.I.Duma#12
San Luis Quillota
Sơ đồ 3-4-312513310151691126
Đội hình xuất phát
D.Retamal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Navarrete#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F. Coronel#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

nicolas munoz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Sarria#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Césped#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
javier retamales#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.rodriguez#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

m.carreno#9 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S. Parada#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

H.Suazo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Suazo#19

H.Suazo#6

H.Suazo#23
H.Suazo#21
H.Suazo#8

H.Suazo#17

H.Suazo#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Luis Quillota0 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers6 - 0
San Luis Quillota
Santiago Wanderers0 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Santiago Wanderers
San Luis Quillota2 - 2
Santiago Wanderers
San Luis Quillota0 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 3
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 1
Santiago WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santiago Wanderers
Rangers Talca3 - 3
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 1
Deportes Recoleta
Santiago Wanderers2 - 1
Deportes Temuco
Colo Colo0 - 0
Santiago Wanderers
CD Copiapo S.A.3 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 2
Deportes Limache
San Marcos de Arica1 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers4 - 0
CSD Antofagasta
Union San Felipe0 - 1
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 0
Universidad de ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Cobreloa
Deportes Temuco0 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 1
Union San Felipe
Univ Catolica2 - 3
San Luis Quillota
CD Magallanes1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota3 - 2
Everton CD
Universidad de Concepcion1 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Santa Cruz
Rangers Talca2 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 0
CSD AntofagastaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santiago Wanderers
#10#20#30#42#58#60#70
San Luis Quillota
#11#20#30#44#55#60#70
D. Concepcion
Curico Unido
Santiago Morning