Sweden Superettan00:00 ngày 10/06/2026

Sandvikens IF
4 - 2

Falkenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sandvikens IFChỉ sốFalkenberg
97Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 221
43Chỉ số 2464
1Chỉ số 31
5Chỉ số 215
1Chỉ số 81
2Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens IF
Sơ đồ 3-4-33042252615211614227
Đội hình xuất phát

O.Lindell#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Viggo van der Laan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Thörn#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Solo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Tagesson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Andersson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Kiani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.S.Abubakari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mahammed#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Wagner#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Arvidsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Arvidsson#8
J.Arvidsson#24

J.Arvidsson#6
J.Arvidsson#9
J.Arvidsson#13

J.Arvidsson#1

J.Arvidsson#12

J.Arvidsson#11

J.Arvidsson#23
Falkenberg
Sơ đồ 5-3-2346452319102830119
Đội hình xuất phát

O.Linner#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Borgström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Hansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Lindberg#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Mohammed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Aguda#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Källström#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Andersson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Andersson#1

A.Andersson#14

A.Andersson#21

A.Andersson#8
A.Andersson#2

A.Andersson#29
A.Andersson#3

A.Andersson#17

A.Andersson#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Falkenberg4 - 0
Sandvikens IF
Sandvikens IF4 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 1
Sandvikens IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
GIF Sundsvall0 - 3
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 1
Landskrona BoIS
Ostersunds FK2 - 1
Sandvikens IF
Osters IF1 - 0
Sandvikens IF
Sandvikens IF1 - 0
Ljungskile
Sandvikens IF2 - 2
Norrby IF
Nordic United FC2 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 1
IFK Varnamo
Sandvikens IF2 - 2
Varbergs BoIS FC
IK Oddevold2 - 2
Sandvikens IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Falkenberg2 - 1
IK Oddevold
Falkenberg3 - 1
IFK Varnamo
Nordic United FC1 - 4
Falkenberg
Falkenberg0 - 3
Varbergs BoIS FC
Ostersunds FK2 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 0
IFK Norrkoping FK
Falkenberg1 - 0
GIF Sundsvall
Norrby IF2 - 2
Falkenberg
Landskrona BoIS1 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
LjungskileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens IF
#14#24#30#41#52#60#70
Falkenberg
#12#21#30#41#57#60#70
Orebro SK
Helsingborgs
IK Brage