Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 30/03/2025

Sandnes Ulf
3 - 1

Eik-Tonsberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sandnes UlfChỉ sốEik-Tonsberg
65Chỉ số 2449
4Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
104Chỉ số 2376
1Chỉ số 80
8Chỉ số 23
7Chỉ số 216
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandnes Ulf
912034681051118
Đội hình xuất phát

o.sundgot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Falch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.aunebrune#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Berger#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Gayi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tromsdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saugestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Osenbroch#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.oregaard#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.O.Kvernstuen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bruseth#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bruseth#0
A.Bruseth#2
A.Bruseth#16
A.Bruseth#14
A.Bruseth#15
A.Bruseth#22
A.Bruseth#13
Eik-Tonsberg
1618122481991425
Đội hình xuất phát

m.jorgensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

harald danielsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eron gojani#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hansen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kongerud#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nilsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.nygaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorgen sannes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Stokke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Torp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.wenneberg#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.wenneberg#7
m.wenneberg#17
m.wenneberg#0
m.wenneberg#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandnes Ulf
Sandnes Ulf4 - 0
Flekkeroy IL
Sandnes Ulf2 - 2
FK Arendal
Sandnes Ulf1 - 2
Vard Haugesund
Vendsyssel0 - 1
Sandnes Ulf
Lysekloster1 - 2
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf4 - 3
Vidar
Bryne0 - 3
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf2 - 2
Viking
Egersunds IK3 - 1
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf2 - 6
Ranheim ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eik-Tonsberg
Strommen3 - 1
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg3 - 2
Mjondalen IF
Eidsvold Turn0 - 1
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg0 - 0
Notodden FK
Sandefjord3 - 3
Eik-Tonsberg
FK Arendal1 - 2
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg3 - 1
Orn-Horten
Viking B1 - 2
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg2 - 1
Lysekloster
Flekkeroy IL2 - 1
Eik-TonsbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandnes Ulf
#13#21#30#42#58#60#70
Eik-Tonsberg
#11#20#30#41#53#60#70
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sotra
Brann 2
Sandvikens
Jerv
Treaff
Brattvag
Pors Grenland