CHI Liga de Ascenso23:30 ngày 13/04/2025

D. Concepcion
2 - 0

CD Copiapo S.A.
Thống kê
Thống kê trận đấu
D. ConcepcionChỉ sốCD Copiapo S.A.
0Chỉ số 41
4Chỉ số 223
79Chỉ số 2397
67Chỉ số 2467
5Chỉ số 25
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
D. Concepcion
Sơ đồ 4-3-3141352261423103219
Đội hình xuất phát

J.Muñoz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caceres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Cornejo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Silva#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Nicolas Huillier l#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Vargas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

s.martinez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Ojeda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Larrivey#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Tello#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Tello#11
G.Tello#25

G.Tello#3

G.Tello#9

G.Tello#24

G.Tello#7
G.Tello#8
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-3-323345151910818914
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Santander#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
espinoza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Mazurek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jairo·Coronel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Acosta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Jones#11

T.Jones#22
T.Jones#21

T.Jones#13

T.Jones#16

T.Jones#28

T.Jones#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.1 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion0 - 0
CD Copiapo S.A.
D. Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion3 - 3
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 2
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 0
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của D. Concepcion
D. Concepcion0 - 0
Audax Italiano
Curico Unido2 - 3
D. Concepcion
D. Concepcion3 - 2
Palestino
Deportes Santa Cruz2 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion0 - 1
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta3 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 2
Deportes Temuco
D. Concepcion1 - 0
Universidad de Concepcion
Melipilla0 - 0
D. Concepcion
San Antonio Unido0 - 5
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Santiago Wanderers
CSD Antofagasta2 - 1
CD Copiapo S.A.
Union San Felipe0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Rangers Talca
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 2
Santiago Morning
CD Copiapo S.A.4 - 0
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.1 - 0
Municipal Iquique
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
CD Copiapo S.A.1 - 1
Colo ColoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
D. Concepcion
#12#20#30#44#55#60#70
CD Copiapo S.A.
#10#20#31#42#55#60#70
San Marcos de Arica
San Luis Quillota
CD Magallanes