Chilean Cup02:00 ngày 07/04/2025

Cobresal
3 - 0

San Marcos de Arica
Thống kê
Thống kê trận đấu
CobresalChỉ sốSan Marcos de Arica
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 32
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobresal
81521101324122032211
Đội hình xuất phát

A.Márquez#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Fernández#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.C.Gaete#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Henríquez#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.M.Sepulveda#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Ramirez#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Santander#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tiznado#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Toro#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Astullido#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vilches#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vilches#19

A.Vilches#9

A.Vilches#28

A.Vilches#32

A.Vilches#18
A.Vilches#31

A.Vilches#30

A.Vilches#6

A.Vilches#7
San Marcos de Arica
102235243641921227
Đội hình xuất phát

F.Velazco#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Tapia#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Plaza#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pereira#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Í.Müller#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ledesma#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Caceres#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Contreras#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcos·Camarda#21 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Ayala#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Valenzuela#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Valenzuela#33

C.Valenzuela#12
C.Valenzuela#36
C.Valenzuela#13
C.Valenzuela#23
C.Valenzuela#31
C.Valenzuela#9

C.Valenzuela#26
C.Valenzuela#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Marcos de Arica2 - 1
Cobresal
San Marcos de Arica2 - 1
Cobresal
Cobresal2 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica3 - 0
Cobresal
Cobresal0 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 2
Cobresal
San Marcos de Arica1 - 1
Cobresal
San Marcos de Arica1 - 1
Cobresal
Cobresal1 - 1
San Marcos de Arica
Cobresal0 - 0
San Marcos de AricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobresal
Union La Calera2 - 1
Cobresal
Coquimbo Unido0 - 0
Cobresal
Cobresal0 - 0
O.Higgins
Coquimbo Unido1 - 1
Cobresal
Cobresal2 - 1
Universidad de Chile
Cobresal3 - 1
Deportes La Serena
Palestino2 - 1
Cobresal
Cobresal0 - 2
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica2 - 1
Cobresal
Cobresal1 - 2
Deportes La SerenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Marcos de Arica
Deportes Temuco1 - 3
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Deportes La Serena
San Marcos de Arica1 - 2
Santiago Wanderers
CD Magallanes0 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 1
Cobreloa
San Marcos de Arica1 - 2
Curico Unido
Deportes La Serena2 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Cobresal
San Marcos de Arica2 - 2
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica1 - 2
Union San FelipeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobresal
#13#21#30#40#50#60#70
San Marcos de Arica
#10#20#31#42#50#60#70
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Deportes Limache
Colo Colo
San Luis Quillota
Everton CD
Univ Catolica
Audax Italiano
Union Espanola
D. Concepcion
Huachipato
Rangers Talca
Santiago Morning
Deportes Recoleta
Nublense
Universidad de Concepcion
Deportes Santa Cruz