Spanish Primera División RFEF02:00 ngày 20/06/2026

Sabadell
4 - 0

Zamora CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SabadellChỉ sốZamora CF
104Chỉ số 23124
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
97Chỉ số 2477
6Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabadell
Sơ đồ 4-5-11145153192210202317
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.astals#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Arthur#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.kaiser#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Genar fornes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.López-Pinto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Q.Liameed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

miguelete#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

albert orriols#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Priego#23 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

a.coscia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
a.coscia#26

a.coscia#21

a.coscia#25

a.coscia#9

a.coscia#7
a.coscia#13

a.coscia#8

a.coscia#11

a.coscia#16

a.coscia#4
a.coscia#2

a.coscia#24
Zamora CF
Sơ đồ 4-5-11142520610167199
Đội hình xuất phát

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Moreno#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luismi luengo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.L.Llona#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Márquez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

abde damar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Losada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Losada#4
M.Losada#26
M.Losada#17
M.Losada#21

M.Losada#24

M.Losada#8

M.Losada#3

M.Losada#13

M.Losada#11

M.Losada#22
M.Losada#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
Zamora CF1 - 0
Sabadell
Sabadell3 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 0
Sabadell
SD Tarazona0 - 2
Sabadell
Sabadell0 - 1
Antequera CF
Atletico de Madrid B4 - 3
Sabadell
Sabadell2 - 2
Real Murcia
UD Marbella0 - 1
Sabadell
Sabadell1 - 0
Hercules
Sevilla Atletico1 - 2
SabadellĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
Zamora CF1 - 0
Sabadell
Zamora CF2 - 0
Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Zamora CF
Arenas Club de Getxo1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 2
Cacereno
CD Lugo1 - 3
Zamora CF
Zamora CF3 - 0
Ponferradina
Ourense CF1 - 2
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
CF Talavera de la Reina0 - 1
Zamora CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabadell
#14#21#30#43#56#60#70
Zamora CF
#10#20#30#40#54#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
Merida AD
Athletic Bilbao B
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Real Aviles
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CE Europa
Eldense
FC Cartagena
Teruel
Algeciras
AD Alcorcon
UD Ibiza
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Atletico Sanluqueno
Real Betis B