Spanish Primera División RFEF02:15 ngày 09/05/2026

Atletico de Madrid B
4 - 3

Sabadell
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico de Madrid BChỉ sốSabadell
94Chỉ số 23117
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 82
1Chỉ số 25
4Chỉ số 32
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
25Chỉ số 2459
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-4-213451519710182389
Đội hình xuất phát

S.Esquivel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

daniel martinez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Aleksa puric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Corral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Iker Luque#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

belaid#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bellotti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ortiz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jorge castillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Llorente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Llorente#30

R.Llorente#1
R.Llorente#28
R.Llorente#11

R.Llorente#24
R.Llorente#2

R.Llorente#22

R.Llorente#27

R.Llorente#21

R.Llorente#12

R.Llorente#20
Sabadell
Sơ đồ 3-5-215321220222314119
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Arthur#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Genar fornes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

s.segura#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Alemán#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

albert orriols#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Q.Liameed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Priego#23 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

d.astals#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

r.escudero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

r.escudero#24
r.escudero#26

r.escudero#25
r.escudero#10
r.escudero#18
r.escudero#13

r.escudero#19

r.escudero#16

r.escudero#4

r.escudero#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabadell2 - 0
Atletico de Madrid B
Sabadell0 - 0
Atletico de Madrid B
Sabadell1 - 1
Atletico de Madrid BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Juventud Torremolinos CF3 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B3 - 1
Real Betis B
Teruel0 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B5 - 4
UD Marbella
Real Murcia2 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B3 - 2
Antequera CF
Atletico de Madrid B2 - 0
FC Cartagena
SD Tarazona1 - 4
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 0
Hercules
Sevilla Atletico1 - 1
Atletico de Madrid BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
Sabadell2 - 2
Real Murcia
UD Marbella0 - 1
Sabadell
Sabadell1 - 0
Hercules
Sevilla Atletico1 - 2
Sabadell
Sabadell1 - 3
Real Betis B
Villarreal B1 - 1
Sabadell
Sabadell4 - 0
CE Europa
Gimnastic de Tarragona0 - 0
Sabadell
Sabadell3 - 1
Algeciras
FC Cartagena0 - 0
SabadellĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico de Madrid B
#14#21#30#44#51#60#70
Sabadell
#13#20#30#42#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Eldense
AD Alcorcon
UD Ibiza
Atletico Sanluqueno