Spanish Primera División RFEF23:15 ngày 03/05/2026

Sabadell
2 - 2

Real Murcia
Thống kê
Thống kê trận đấu
SabadellChỉ sốReal Murcia
8Chỉ số 222
132Chỉ số 23107
68Chỉ số 2442
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 22
1Chỉ số 80
6Chỉ số 217
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabadell
Sơ đồ 3-5-2154323242220191716
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Arthur#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

c.garcia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Genar fornes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Priego#23 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Aguilar#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Q.Liameed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

albert orriols#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.López-Pinto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

a.coscia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Godoy#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Godoy#13

A.Godoy#11
A.Godoy#28
A.Godoy#18
A.Godoy#10

A.Godoy#9

A.Godoy#25

A.Godoy#21
A.Godoy#0
A.Godoy#2
A.Godoy#26
Real Murcia
Sơ đồ 4-2-3-1118342631522971923
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vicente#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Sanchez#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.perez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Romero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Carlos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Moyita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Jorquera#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.F.Bosilj#27

D.F.Bosilj#17
D.F.Bosilj#40

D.F.Bosilj#14
D.F.Bosilj#0
D.F.Bosilj#0

D.F.Bosilj#10
D.F.Bosilj#36

D.F.Bosilj#21

D.F.Bosilj#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Murcia0 - 1
Sabadell
Real Murcia1 - 1
Sabadell
Sabadell0 - 0
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
Sabadell
Real Murcia1 - 2
Sabadell
Real Murcia2 - 0
Sabadell
Sabadell2 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
Sabadell
Sabadell2 - 2
Real Murcia
Real Murcia1 - 0
SabadellĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
UD Marbella0 - 1
Sabadell
Sabadell1 - 0
Hercules
Sevilla Atletico1 - 2
Sabadell
Sabadell1 - 3
Real Betis B
Villarreal B1 - 1
Sabadell
Sabadell4 - 0
CE Europa
Gimnastic de Tarragona0 - 0
Sabadell
Sabadell3 - 1
Algeciras
FC Cartagena0 - 0
Sabadell
Sabadell2 - 0
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
CE Europa0 - 2
Real Murcia
Real Murcia2 - 3
Antequera CF
Gimnastic de Tarragona2 - 1
Real Murcia
Real Murcia2 - 1
Atletico de Madrid B
Sevilla Atletico0 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 0
SD Tarazona
Hercules2 - 0
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
UD Marbella
Real Murcia0 - 1
Atletico Sanluqueno
Villarreal B1 - 1
Real MurciaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabadell
#12#20#30#41#57#60#70
Real Murcia
#12#22#30#42#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Eldense
Teruel
AD Alcorcon
UD Ibiza
Juventud Torremolinos CF