Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 29/01/2025

RSCA Futures
4 - 1

Jong Genk
Thống kê
Thống kê trận đấu
RSCA FuturesChỉ sốJong Genk
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
5Chỉ số 218
1Chỉ số 29
0Chỉ số 81
80Chỉ số 23123
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 229
25Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
RSCA Futures
Sơ đồ 3-4-2-13551655062744167777890
Đội hình xuất phát

t.schlieck#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Baouf#51 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Wola#65 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K. Barry#50 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.Vroninks#62 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Nathan De Cat#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Diawara#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Moutha-Sebtaoui#67 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Robberechts#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Tajaouart#78 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

R.Ure#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Ure#76
R.Ure#66
R.Ure#58
R.Ure#45
R.Ure#44
R.Ure#49
R.Ure#33

R.Ure#19
R.Ure#80
Jong Genk
Sơ đồ 4-2-3-1512443450158752116059
Đội hình xuất phát

L. Kiaba Mounganga#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Pierre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kongolo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Palacios#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Youndje#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Claes#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Yasuda#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

costada#52 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Oyen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Lazar#60 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Mirisola#59 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Mirisola#73
R.Mirisola#80
R.Mirisola#58

R.Mirisola#82

R.Mirisola#66

R.Mirisola#75

R.Mirisola#22

R.Mirisola#74

R.Mirisola#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong Genk1 - 0
RSCA Futures
Jong Genk3 - 0
RSCA Futures
RSCA Futures1 - 1
Jong Genk
RSCA Futures2 - 0
Jong Genk
Jong Genk3 - 2
RSCA FuturesĐối chiếu
Phong độ gần đây của RSCA Futures
RSCA Futures1 - 1
Patro Eisden
RAAL La Louvière2 - 2
RSCA Futures
RSCA Futures0 - 1
Francs Borains
Club Nxt3 - 0
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
KSC Lokeren0 - 1
RSCA Futures
RFC Seraing2 - 2
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 2
KAS Eupen
SK Beveren1 - 1
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 1
RWDM BrusselsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Genk
RWDM Brussels1 - 0
Jong Genk
Jong Genk2 - 2
RFC Seraing
Francs Borains2 - 2
Jong Genk
Jong Genk1 - 3
Patro Eisden
RAAL La Louvière2 - 1
Jong Genk
Jong Genk2 - 3
Zulte-Waregem
Koninklijke Lierse Sportkring2 - 2
Jong Genk
Jong Genk1 - 2
Club Nxt
KSC Lokeren4 - 0
Jong Genk
Jong Genk0 - 4
KVSK LommelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RSCA Futures
#14#21#30#41#51#60#70
Jong Genk
#11#20#31#43#59#60#70
RFC de Liege
KMSK Deinze