English Football League One02:45 ngày 05/03/2025

Rotherham United
1 - 0

Leyton Orient
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rotherham UnitedChỉ sốLeyton Orient
6Chỉ số 2212
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2386
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
1Chỉ số 31
75Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Rotherham United
Sơ đồ 4-3-3201722166252478129
Đội hình xuất phát

D.Phillips#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.McWilliams#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Odofin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Jules#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.James#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.R.Mpanzu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Humphreys#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Powell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Nombe#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Wilks#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Clarke-Harris#9 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Clarke-Harris#15

J.Clarke-Harris#1

J.Clarke-Harris#11
J.Clarke-Harris#35

J.Clarke-Harris#23

J.Clarke-Harris#10

J.Clarke-Harris#28
Leyton Orient
Sơ đồ 4-2-3-1242245638154417723
Đội hình xuất phát

J.Keeley#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Galbraith#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Edmonds-Green#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Cooper#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Sweeney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Brown#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ball#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Markanday#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Donley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Agyei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Kelman#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kelman#28

C.Kelman#20

C.Kelman#26

C.Kelman#18

C.Kelman#9

C.Kelman#47

C.Kelman#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leyton Orient1 - 0
Rotherham United
Leyton Orient2 - 2
Rotherham United
Rotherham United2 - 1
Leyton Orient
Leyton Orient1 - 0
Rotherham United
Rotherham United2 - 2
Leyton Orient
Leyton Orient2 - 3
Rotherham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotherham United
Bristol Rovers2 - 3
Rotherham United
Rotherham United0 - 1
Barnsley
Reading2 - 1
Rotherham United
Blackpool0 - 0
Rotherham United
Rotherham United1 - 2
Shrewsbury Town
Rotherham United0 - 1
Bradford City
Birmingham City2 - 1
Rotherham United
Rotherham United2 - 1
Cambridge United
Burton4 - 2
Rotherham United
Rotherham United4 - 2
Charlton AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leyton Orient
Leyton Orient1 - 2
Charlton Athletic
Birmingham City2 - 0
Leyton Orient
Bolton Wanderers2 - 1
Leyton Orient
Wrexham1 - 2
Leyton Orient
Leyton Orient3 - 2
Lincoln City
Leyton Orient3 - 0
Mansfield Town
Leyton Orient1 - 2
Manchester City
Leyton Orient0 - 1
Stockport County
Exeter City2 - 6
Leyton Orient
Leyton Orient2 - 0
ReadingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rotherham United
#11#20#30#41#55#60#70
Leyton Orient
#10#20#30#41#55#60#70
Wycombe Wanderers
Huddersfield Town
Stevenage Borough
Wigan Athletic
Northampton Town
Peterborough United
Crawley Town