English Football League One19:30 ngày 22/02/2025

Rotherham United
0 - 1

Barnsley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rotherham UnitedChỉ sốBarnsley
1Chỉ số 213
11Chỉ số 23
0Chỉ số 81
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
60Chỉ số 2444
72Chỉ số 2387
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Rotherham United
Sơ đồ 4-3-3202221662515710812
Đội hình xuất phát

D.Phillips#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rafferty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Odofin#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.Jules#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.James#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.R.Mpanzu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Sibley#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Powell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Hugill#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Nombe#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Wilks#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Wilks#9

M.Wilks#23

M.Wilks#17

M.Wilks#28
M.Wilks#35

M.Wilks#11

M.Wilks#1
Barnsley
Sơ đồ 3-4-1-218643273822484044
Đội hình xuất phát

J.Gauci#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gevigney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Roberts#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Earl#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.O'Keeffe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Russell#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Phillips#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Farrugia#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Connell#48 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Keillor-Dunn#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Humphrys#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Humphrys#12

S.Humphrys#10

S.Humphrys#20

S.Humphrys#14

S.Humphrys#21

S.Humphrys#50

S.Humphrys#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barnsley2 - 0
Rotherham United
Barnsley1 - 0
Rotherham United
Rotherham United1 - 2
Barnsley
Rotherham United4 - 0
Barnsley
Rotherham United0 - 1
Barnsley
Barnsley4 - 0
Rotherham United
Rotherham United2 - 3
Barnsley
Rotherham United2 - 1
Barnsley
Rotherham United1 - 0
Barnsley
Rotherham United1 - 1
BarnsleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotherham United
Reading2 - 1
Rotherham United
Blackpool0 - 0
Rotherham United
Rotherham United1 - 2
Shrewsbury Town
Rotherham United0 - 1
Bradford City
Birmingham City2 - 1
Rotherham United
Rotherham United2 - 1
Cambridge United
Burton4 - 2
Rotherham United
Rotherham United4 - 2
Charlton Athletic
Chesterfield0 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 1
Bolton WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnsley
Barnsley1 - 2
Huddersfield Town
Stockport County2 - 1
Barnsley
Barnsley0 - 0
Burton
Wycombe Wanderers2 - 1
Barnsley
Barnsley0 - 1
Stevenage Borough
Bristol Rovers3 - 1
Barnsley
Barnsley3 - 0
Crawley Town
Barnsley2 - 1
Wrexham
Peterborough United1 - 3
Barnsley
Bolton Wanderers1 - 2
BarnsleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rotherham United
#10#20#30#41#511#60#70
Barnsley
#11#20#30#41#53#60#70
Leyton Orient
Lincoln City
Exeter City
Wigan Athletic
Mansfield Town
Northampton Town