German 3.Liga01:00 ngày 06/12/2025

Rot-Weiss Essen
1 - 1

VfB Stuttgart II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rot-Weiss EssenChỉ sốVfB Stuttgart II
9Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
0Chỉ số 35
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
97Chỉ số 23120
63Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 4-2-3-13522333148287262429
Đội hình xuất phát

F.Wienand#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kraulich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Brumme#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Gjasula#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Safi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Müsel#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mause#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mause#6

J.Mause#19
J.Mause#25

J.Mause#37
J.Mause#20

J.Mause#10

J.Mause#30

J.Mause#4
J.Mause#39
VfB Stuttgart II
Sơ đồ 3-5-2135429241083116277
Đội hình xuất phát

F.hellstern#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gluck#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Maximilian Tobias Herwerth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Nothnagel#29 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
C.Olivier#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Sessa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.DiBenedetto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Darvich#31 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Meyer#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.ouro#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Lauri Lukas Penna#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lauri Lukas Penna#33

Lauri Lukas Penna#23

Lauri Lukas Penna#44

Lauri Lukas Penna#17
Lauri Lukas Penna#18

Lauri Lukas Penna#13
Lauri Lukas Penna#11

Lauri Lukas Penna#6
Lauri Lukas Penna#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
1. FC Saarbrücken2 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 3
Energie Cottbus
FC Ingolstadt1 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 1
Schweinfurt 05 FC
MSV Duisburg1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 0
FC Viktoria Köln
Erzgebirge Aue2 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 1
TSG Hoffenheim II
Waldhof Mannheim6 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 0
Hansa RostockĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
Havelse
Erzgebirge Aue0 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II1 - 3
Alemannia Aachen
SSV Ulm 18461 - 3
VfB Stuttgart II
Jahn Regensburg3 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II3 - 0
Schweinfurt 05 FC
TSG Hoffenheim II1 - 3
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 0
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus5 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
FC Viktoria KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rot-Weiss Essen
#11#20#30#40#54#60#70
VfB Stuttgart II
#11#20#30#45#53#60#70
VfL Osnabrück
SC Verl
TSV 1860 München