German 3.Liga20:00 ngày 08/11/2025

FC Ingolstadt
1 - 2

Rot-Weiss Essen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC IngolstadtChỉ sốRot-Weiss Essen
1Chỉ số 25
48Chỉ số 2456
5Chỉ số 217
3Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 228
0Chỉ số 40
103Chỉ số 23103
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ingolstadt
Sơ đồ 4-1-4-1252032151914228101729
Đội hình xuất phát

K.Eisele#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Deichmann#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lorenz#32 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Scholz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rosenlocher#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Plath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Costly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Carlsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Kaygin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Besuschkow#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Kügel#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kügel#9
J.Kügel#11

J.Kügel#24
J.Kügel#4

J.Kügel#34
J.Kügel#47
J.Kügel#23
J.Kügel#33

J.Kügel#7
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 4-2-3-1122333142826106249
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kraulich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Brumme#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Müsel#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Obuz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Potocnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Potocnik#32

J.Potocnik#19

J.Potocnik#37
J.Potocnik#20

J.Potocnik#29
J.Potocnik#7

J.Potocnik#4
J.Potocnik#39

J.Potocnik#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rot-Weiss Essen2 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen4 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 1
Rot-Weiss Essen
FC Ingolstadt1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 2
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ingolstadt
FC Viktoria Köln3 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 1
1. FC Saarbrücken
Alemannia Aachen0 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt4 - 1
SSV Ulm 1846
SC Verl2 - 2
FC Ingolstadt
MSV Duisburg2 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 0
SV Wehen Wiesbaden
Havelse2 - 6
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 3
Schweinfurt 05 FC
Energie Cottbus1 - 1
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 1
Schweinfurt 05 FC
MSV Duisburg1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 0
FC Viktoria Köln
Erzgebirge Aue2 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 1
TSG Hoffenheim II
Waldhof Mannheim6 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 0
Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen1 - 1
VfL Osnabrück
Jahn Regensburg1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 3
Alemannia AachenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ingolstadt
#11#20#30#43#51#60#70
Rot-Weiss Essen
#12#20#30#43#55#60#70
VfB Stuttgart II
TSV 1860 München