German 3.Liga01:30 ngày 20/01/2025

Waldhof Mannheim
0 - 0

FC Ingolstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Waldhof MannheimChỉ sốFC Ingolstadt
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
129Chỉ số 2376
115Chỉ số 2432
0Chỉ số 31
5Chỉ số 221
12Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 4-1-2-1-211824152011222136177
Đội hình xuất phát

J.Bartels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yiğit#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M. Karbstein#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matriciani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Benatelli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
J.Sietan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Rieckmann#21 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

K.Arase#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

S.Abifade#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Shipnoski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Shipnoski#19

N.Shipnoski#2

N.Shipnoski#4

N.Shipnoski#27
N.Shipnoski#32

N.Shipnoski#9

N.Shipnoski#10

N.Shipnoski#6

N.Shipnoski#29
FC Ingolstadt
Sơ đồ 4-4-212019324329341781138
Đội hình xuất phát

M.Funk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Deichmann#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.cvjetinovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lorenz#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Keidel#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kopacz#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Fröde#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Besuschkow#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kanuric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Gronning#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.zeitler#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.zeitler#3

d.zeitler#46

d.zeitler#9

d.zeitler#16
d.zeitler#14

d.zeitler#23
d.zeitler#33

d.zeitler#37

d.zeitler#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ingolstadt2 - 1
Waldhof Mannheim
FC Ingolstadt1 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 1
FC Ingolstadt
Waldhof Mannheim3 - 2
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 0
Waldhof Mannheim
FC Ingolstadt1 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim4 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 0
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 0
Rot-Weiss Oberhausen
Hannover 960 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 1
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden2 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 1
Energie Cottbus
VfB Stuttgart II2 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 1
Hannover 96 Am
VfR Wormatia Worms2 - 3
Waldhof Mannheim
TSV 1860 München3 - 0
Waldhof Mannheim
Unterhaching1 - 1
Waldhof MannheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg3 - 0
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg2 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
Energie Cottbus
SV Wehen Wiesbaden2 - 5
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 0
Erzgebirge Aue
Arminia Bielefeld1 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt4 - 2
VfL Osnabrück
FC Augsburg7 - 0
FC Ingolstadt
Hannover 96 Am0 - 4
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
Dynamo DresdenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Waldhof Mannheim
#10#20#30#40#512#60#70
FC Ingolstadt
#10#20#31#41#53#60#70
1. FC Saarbrücken
Hansa Rostock
FC Viktoria Köln
SC Verl
Rot-Weiss Essen
Alemannia Aachen
Borussia Dortmund II
SV Sandhausen