German 3.Liga22:30 ngày 26/01/2025

FC Ingolstadt
3 - 1

Unterhaching
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC IngolstadtChỉ sốUnterhaching
6Chỉ số 2213
42Chỉ số 2477
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
3Chỉ số 211
1Chỉ số 26
90Chỉ số 2395
0Chỉ số 81
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ingolstadt
Sơ đồ 4-4-2264319322329341781138
Đội hình xuất phát

P.Boevink#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Keidel#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.cvjetinovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lorenz#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Seiffert#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kopacz#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Fröde#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Besuschkow#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kanuric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Gronning#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.zeitler#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.zeitler#7
d.zeitler#3
d.zeitler#18

d.zeitler#1

d.zeitler#9

d.zeitler#16
d.zeitler#14
d.zeitler#33

d.zeitler#37
Unterhaching
Sơ đồ 4-4-21231534333083929179
Đội hình xuất phát

k.heide#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Schwabl#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Obermeier#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Knipping#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

maximilian hennig#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Skarlatidis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Stiefler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Waidner#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Popp#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Torsiello#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Kügel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kügel#11

J.Kügel#24

J.Kügel#27

J.Kügel#14

J.Kügel#25

J.Kügel#3

J.Kügel#20

J.Kügel#7

J.Kügel#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unterhaching2 - 1
FC Ingolstadt
Unterhaching0 - 3
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 0
Unterhaching
Unterhaching0 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 1
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 0
Unterhaching
FC Ingolstadt1 - 1
Unterhaching
FC Ingolstadt2 - 0
Unterhaching
Unterhaching2 - 1
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ingolstadt
Waldhof Mannheim0 - 0
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg3 - 0
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg2 - 1
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
Energie Cottbus
SV Wehen Wiesbaden2 - 5
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 0
Erzgebirge Aue
Arminia Bielefeld1 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt4 - 2
VfL Osnabrück
FC Augsburg7 - 0
FC Ingolstadt
Hannover 96 Am0 - 4
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unterhaching
Unterhaching1 - 2
Borussia Dortmund II
Unterhaching1 - 4
Jahn Regensburg
SpVgg Greuther Fürth0 - 0
Unterhaching
Unterhaching0 - 3
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld3 - 3
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
Hannover 96 Am
Energie Cottbus2 - 0
Unterhaching
Unterhaching1 - 1
SV Wehen Wiesbaden
VfB Stuttgart II3 - 2
Unterhaching
Unterhaching1 - 1
Waldhof MannheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ingolstadt
#13#22#30#43#51#60#70
Unterhaching
#11#20#30#41#56#60#70
1. FC Saarbrücken
Hansa Rostock
FC Viktoria Köln
SC Verl
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München
Alemannia Aachen
SV Sandhausen