German 3.Liga22:30 ngày 19/01/2025

Alemannia Aachen
2 - 0

Rot-Weiss Essen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alemannia AachenChỉ sốRot-Weiss Essen
72Chỉ số 2449
12Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
2Chỉ số 33
6Chỉ số 23
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
99Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
Alemannia Aachen
Sơ đồ 3-4-1-241153413199465181110
Đội hình xuất phát

J.JakobOlschowsky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.T.Hanraths#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

SalomonPatrick·AmougouNkoa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Luca·Rumpf#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Heister#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.B.Bahn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Gaudino#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Strujić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.El-Faouzi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Goden#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bakhat#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakhat#29

A.Bakhat#35
A.Bakhat#44
A.Bakhat#21

A.Bakhat#1
A.Bakhat#4

A.Bakhat#8

A.Bakhat#28

A.Bakhat#30
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 4-1-4-112423148116282227
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Eitschberger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Brumme#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kaparos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
R.Safi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Boyamba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Martinovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Martinovic#26

D.Martinovic#18

D.Martinovic#35

D.Martinovic#19
D.Martinovic#39

D.Martinovic#33

D.Martinovic#16

D.Martinovic#30

D.Martinovic#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rot-Weiss Essen1 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 3
Rot-Weiss Essen
Alemannia Aachen1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 1
Alemannia Aachen
Rot-Weiss Essen2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 0
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 1
Alemannia Aachen
Rot-Weiss Essen1 - 0
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
Altinordu0 - 0
Alemannia Aachen
AFC Hermannstadt3 - 0
Alemannia Aachen
Hamburger SV2 - 0
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 0
SV Wehen Wiesbaden
1. FC Saarbrücken1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 1
VfB Stuttgart II
VfL Osnabrück1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 1
TSV 1860 München
SV Sandhausen4 - 0
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 0
Hannover 96 AmĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Dynamo Dresden1 - 1
Rot-Weiss Essen
Emmen2 - 5
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 2
VfB Stuttgart II
VfL Osnabrück2 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 3
TSV 1860 München
1. FC Saarbrücken1 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
SV Sandhausen
Erzgebirge Aue2 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen4 - 0
Energie Cottbus
Hansa Rostock4 - 0
Rot-Weiss EssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alemannia Aachen
#12#20#30#42#56#60#70
Rot-Weiss Essen
#10#20#30#43#53#60#70
Arminia Bielefeld
FC Viktoria Köln
SC Verl
FC Ingolstadt
Waldhof Mannheim
Borussia Dortmund II
Unterhaching