English National League02:45 ngày 05/02/2025

Rochdale
0 - 1

Oldham Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
RochdaleChỉ sốOldham Athletic
6Chỉ số 224
78Chỉ số 2483
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
137Chỉ số 23147
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Rochdale
141533482269291013
Đội hình xuất phát
tobi rowling adebayo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ayinde#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.beckwith#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.East#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

l.hogan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.mitchell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jid okeke#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rodney#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.waller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.waller#28

s.waller#40

s.waller#16
s.waller#30

s.waller#19

s.waller#7

s.waller#21
Oldham Athletic
1820115164283439
Đội hình xuất phát

B.Waters#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Caprice#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rossiter#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C. Raglan#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.pett#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ogle#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lundstram#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.leake#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kitching#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.talum fondop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.talum fondop#13

m.talum fondop#5

m.talum fondop#11
m.talum fondop#29
m.talum fondop#21

m.talum fondop#22

m.talum fondop#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oldham Athletic1 - 1
Rochdale
Rochdale3 - 4
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 0
Rochdale
Rochdale0 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 3
Rochdale
Rochdale2 - 0
Oldham Athletic
Rochdale0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 1
Rochdale
Oldham Athletic1 - 1
Rochdale
Rochdale1 - 0
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rochdale
Worthing1 - 2
Rochdale
Rochdale4 - 0
Yeovil Town
Rochdale2 - 0
Stoke City U21
Forest Green Rovers1 - 0
Rochdale
Rochdale0 - 0
Stockton Town
AFC Fylde1 - 3
Rochdale
Rochdale3 - 0
Tamworth
Dagenham Redbridge1 - 0
Rochdale
Leamington0 - 2
Rochdale
Rochdale0 - 1
Manchester United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
AFC Fylde1 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 5
Manchester United U21
Gateshead1 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 2
York City
Oldham Athletic1 - 3
Aldershot Town
Eastleigh2 - 2
Oldham Athletic
Hartlepool United2 - 1
Oldham Athletic
Braintree Town0 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 2
Wealdstone FC
Oldham Athletic3 - 2
Blackburn Rovers U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rochdale
#10#20#30#40#57#60#70
Oldham Athletic
#11#21#30#41#52#60#70
Barnet
Halifax Town
Southend United
Altrincham
Sutton United
Solihull Moors
Woking
Boston United
Maidenhead United
Ebbsfleet United