Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 25/04/2026

RKC Waalwijk
4 - 1

Jong PSV Eindhoven Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốJong PSV Eindhoven Youth
76Chỉ số 2390
1Chỉ số 40
72Chỉ số 24112
7Chỉ số 214
0Chỉ số 29
7Chỉ số 229
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 30
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-2-3-11553456141220711
Đội hình xuất phát

Y.v.Osch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Held#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.vanEijma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Roemeratoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Boëtius#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Fage#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Harrie Kuster#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Cleonise#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Leij#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Leij#26

T.Leij#10

T.Leij#16

T.Leij#29

T.Leij#21

T.Leij#9

T.Leij#25

T.Leij#28

T.Leij#18

T.Leij#8
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

N.Schiks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jordy·Bawuah#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Monamay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

vanderPlas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Riet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Verkooijen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Fernandez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Koller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bahaty#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

s.bouhoudane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Kluit#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Kluit#19

F.Kluit#17

F.Kluit#16

F.Kluit#18

F.Kluit#23

F.Kluit#15
F.Kluit#14

F.Kluit#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 5
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 2
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven Youth4 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk2 - 2
Jong PSV Eindhoven YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
ADO Den Haag5 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 0
Emmen
Helmond Sport2 - 2
RKC Waalwijk
MVV Maastricht1 - 3
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 3
Den Bosch
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
AZ Alkmaar Youth
VVV Venlo0 - 3
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Ajax Amsterdam U21
AZ Alkmaar Youth0 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 0
VVV Venlo
Willem II1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 2
Vitesse Arnhem
Den Bosch1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
FC Eindhoven
Roda JC0 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Dordrecht
Emmen2 - 3
Jong PSV Eindhoven YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#14#21#31#42#50#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
#11#20#30#40#59#60#70
FC Oss
De Graafschap
FC Utrecht Youth