CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 13/03/2025

Corinthians - SP
2 - 0

Barcelona SC(ECU)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corinthians - SPChỉ sốBarcelona SC(ECU)
0Chỉ số 80
13Chỉ số 24
7Chỉ số 211
72Chỉ số 2528
134Chỉ số 2374
86Chỉ số 2421
0Chỉ số 41
3Chỉ số 33
17Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Corinthians - SP
Sơ đồ 4-3-1-212313217014198910
Đội hình xuất phát

H.Souza#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Mateuzinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Torres#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bidu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Martínez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Raniele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Carrillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Rodrigo Garro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.Alberto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Depay#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Depay#33

M.Depay#27

M.Depay#25

M.Depay#37

M.Depay#7

M.Depay#11

M.Depay#35

M.Depay#5

M.Depay#80

M.Depay#46

M.Depay#32

M.Depay#43
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-2-3-111863423223021139
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Arreaga#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.G.Vallecilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Arroyo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.deAlmeida#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Oyola#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J. Valiente#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Corozo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Rivero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Rivero#10

O.Rivero#16

O.Rivero#27

O.Rivero#14
O.Rivero#28

O.Rivero#2
O.Rivero#31
O.Rivero#7
O.Rivero#41

O.Rivero#37

O.Rivero#29

O.Rivero#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 1
Santos Fc - SP
Barcelona SC(ECU)3 - 0
Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 0
Mirassol - SP
Corinthians - SP3 - 2
Universidad Central de Venezuela
Corinthians - SP2 - 2
Guarani SP
Universidad Central de Venezuela1 - 1
Corinthians - SP
Portuguesa Desportos2 - 2
Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 1
Santos Fc - SP
Corinthians - SP2 - 0
Sao Bernardo
Palmeiras - SP1 - 1
Corinthians - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 4
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)3 - 0
Corinthians - SP
Libertad Loja1 - 4
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 1
CD El Nacional
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc Runa
CD El Nacional0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Manta FC2 - 3
Barcelona SC(ECU)
Club Sport Emelec0 - 1
Barcelona SC(ECU)
América de Quito3 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Club Sport EmelecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corinthians - SP
#12#21#30#43#513#60#70
Barcelona SC(ECU)
#10#20#31#43#54#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion