LigaPro Serie A06:00 ngày 24/02/2025

Barcelona SC(ECU)
1 - 0

Mushuc Runa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barcelona SC(ECU)Chỉ sốMushuc Runa
47Chỉ số 2434
2Chỉ số 34
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
86Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
12Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Barcelona SC(ECU)
133726138289222127
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Arreaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Campi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Castillo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Corozo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Cortez#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Quinonez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rivero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.deAlmeida#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cioli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Vargas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

W.Vargas#23

W.Vargas#18

W.Vargas#44
W.Vargas#7

W.Vargas#2

W.Vargas#30

W.Vargas#77

W.Vargas#14

W.Vargas#25
W.Vargas#33

W.Vargas#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Barcelona SC(ECU) | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 4 | CD Universidad Católica | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 5 | Orense SC | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 6 | Libertad Loja | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 7 | Deportivo Cuenca | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Club Sport Emelec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 9 | Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Macara | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 11 | CD El Nacional | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Delfin SC | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Tecnico Universitario | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | Vinotinto F.C. | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 15 | Mushuc Runa | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 16 | Manta FC | 30 | 5 | 11 | 14 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Macara | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 2 | Deportivo Cuenca | 40 | 17 | 8 | 15 | 59 |
| 3 | Sociedad Deportiva Aucas | 40 | 16 | 10 | 14 | 58 |
| 4 | Club Sport Emelec | 40 | 15 | 10 | 15 | 55 |
| 5 | CD El Nacional | 39 | 12 | 9 | 18 | 45 |
| 6 | Delfin SC | 39 | 7 | 15 | 17 | 36 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manta FC | 36 | 9 | 12 | 15 | 39 |
| 2 | Mushuc Runa | 36 | 9 | 9 | 18 | 36 |
| 3 | Tecnico Universitario | 36 | 8 | 9 | 19 | 33 |
| 4 | Vinotinto F.C. | 36 | 8 | 8 | 20 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 40 | 23 | 13 | 4 | 82 |
| 2 | Liga Dep Universitaria Quito | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 3 | Barcelona SC(ECU) | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 4 | CD Universidad Católica | 40 | 14 | 16 | 10 | 58 |
| 5 | Orense SC | 40 | 16 | 10 | 14 | 58 |
| 6 | Libertad Loja | 40 | 14 | 14 | 12 | 56 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 0
Barcelona SC(ECU)
Mushuc Runa2 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 3
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc Runa
Barcelona SC(ECU)4 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)4 - 0
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 2
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
CD El Nacional0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Manta FC2 - 3
Barcelona SC(ECU)
Club Sport Emelec0 - 1
Barcelona SC(ECU)
América de Quito3 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Club Sport Emelec
Manta FC1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Mushuc Runa
Tecnico Universitario2 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)8 - 1
Cumbaya FC
Sociedad Deportiva Aucas1 - 1
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 0
Delfin SC
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 2
CD El Nacional
Delfin SC4 - 2
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 1
Macara
CD El Nacional2 - 0
Mushuc Runa
Liga Dep Universitaria Quito1 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 2
CD El Nacional
Mushuc Runa1 - 1
Deportivo Cuenca
Mushuc Runa1 - 1
Independiente del ValleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barcelona SC(ECU)
#11#20#30#42#56#60#70
Mushuc Runa
#10#20#30#44#56#60#70
CD Universidad Católica
Orense SC
Libertad Loja
Vinotinto F.C.