CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 27/02/2025

Barcelona SC(ECU)
1 - 1

CD El Nacional
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barcelona SC(ECU)Chỉ sốCD El Nacional
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 81
7Chỉ số 228
3Chỉ số 22
81Chỉ số 23122
0Chỉ số 32
28Chỉ số 2430
6Chỉ số 211
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-3-3118134222231421925
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Corozo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.G.Vallecilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pineida#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.deAlmeida#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Arroyo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Rangel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J. Valiente#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Rivero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Solano#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Solano#3

C.Solano#27
C.Solano#33
C.Solano#28

C.Solano#35

C.Solano#30
C.Solano#31
C.Solano#7

C.Solano#37

C.Solano#26

C.Solano#29

C.Solano#8
CD El Nacional
Sơ đồ 4-4-21230325191729620821
Đội hình xuất phát

D.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Carabali#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Caicedo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Flor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Mejia#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C. Vélez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.F.Cevallos#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Olmedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Guisamano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Martínez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Ledesma#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Ledesma#15

Á.Ledesma#9

Á.Ledesma#18

Á.Ledesma#24

Á.Ledesma#25

Á.Ledesma#26

Á.Ledesma#16

Á.Ledesma#7

Á.Ledesma#1

Á.Ledesma#13

Á.Ledesma#4

Á.Ledesma#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD El Nacional0 - 1
Barcelona SC(ECU)
CD El Nacional3 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
CD El Nacional
Barcelona SC(ECU)3 - 2
CD El Nacional
CD El Nacional4 - 1
Barcelona SC(ECU)
CD El Nacional2 - 1
Barcelona SC(ECU)
CD El Nacional1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 0
CD El Nacional
Barcelona SC(ECU)0 - 0
CD El Nacional
CD El Nacional1 - 1
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc Runa
CD El Nacional0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Manta FC2 - 3
Barcelona SC(ECU)
Club Sport Emelec0 - 1
Barcelona SC(ECU)
América de Quito3 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Club Sport Emelec
Manta FC1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Mushuc Runa
Tecnico Universitario2 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)8 - 1
Cumbaya FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD El Nacional
CD Universidad Católica1 - 1
CD El Nacional
CD El Nacional0 - 1
Barcelona SC(ECU)
CD El Nacional0 - 1
Deportivo Cuenca
CD El Nacional2 - 1
Blooming
Blooming3 - 2
CD El Nacional
CD El Nacional0 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Vinotinto F.C.0 - 1
CD El Nacional
Deportivo Quito1 - 2
CD El Nacional
CD El Nacional2 - 1
Tecnico Universitario
Independiente del Valle0 - 1
CD El NacionalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barcelona SC(ECU)
#11#20#31#40#53#60#70
CD El Nacional
#11#21#30#42#52#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion