Argentine Division 105:15 ngày 17/02/2025

River Plate
1 - 0

Club Atlético Lanús
Thống kê
Thống kê trận đấu
River PlateChỉ sốClub Atlético Lanús
67Chỉ số 2533
97Chỉ số 2387
2Chỉ số 24
60Chỉ số 2443
13Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
4Chỉ số 32
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
River Plate
Sơ đồ 4-2-3-11462821243439151811
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Montiel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pezzella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Quarta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Acuña#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Galoppo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S. Lencinas#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Driussi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Martínez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Colidio#29

F.Colidio#19

F.Colidio#31

F.Colidio#8

F.Colidio#25

F.Colidio#5

F.Colidio#14

F.Colidio#26

F.Colidio#9

F.Colidio#16

F.Colidio#20

F.Colidio#17
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-1264243565301110239
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Dejesús#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.PeñaBiafore#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Carrera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Bou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Bou#13

W.Bou#36

W.Bou#19

W.Bou#33

W.Bou#32

W.Bou#2

W.Bou#17

W.Bou#39

W.Bou#21

W.Bou#14

W.Bou#25

W.Bou#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
River Plate2 - 2
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 2
River Plate
River Plate2 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 3
River Plate
River Plate3 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 5
River Plate
Club Atlético Lanús1 - 0
River Plate
Club Atlético Lanús4 - 2
River Plate
River Plate1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 3
River PlateĐối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
River Plate
River Plate2 - 0
CA Independiente
CA San Lorenzo0 - 0
River Plate
River Plate1 - 0
Instituto de Córdoba
CA Platense1 - 1
River Plate
River Plate2 - 0
Mexico
Universidad de Chile1 - 2
River Plate
Racing Club de Avellaneda1 - 0
River Plate
River Plate4 - 0
CA Rosario Central
River Plate1 - 1
CA San LorenzoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba0 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús4 - 0
General Lamadrid
Club Atlético Lanús2 - 0
Sarmiento Junin
CA Rosario Central2 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 2
Deportivo Riestra
CA Barracas Central3 - 3
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 0
Instituto de Córdoba
CA Banfield0 - 1
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús0 - 0
Defensa Y JusticiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
River Plate
#11#20#30#44#52#60#70
Club Atlético Lanús
#10#20#30#42#54#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
Estudiantes La Plata
Club Atlético Newell's Old Boys
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
Club Atlético Unión
Atletico Tucuman
Velez Sarsfield
San Martin San Juan