UEFA Champions League01:45 ngày 23/07/2025

Rijeka
0 - 0

Ludogorets Razgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốLudogorets Razgrad
0Chỉ số 80
2Chỉ số 36
25Chỉ số 2575
102Chỉ số 23101
3Chỉ số 22
66Chỉ số 2461
1Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-3-31322456342648201017
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ndockyt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Fruk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Menalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Menalo#27

L.Menalo#14

L.Menalo#51

L.Menalo#64

L.Menalo#77

L.Menalo#2

L.Menalo#23

L.Menalo#15

L.Menalo#11
L.Menalo#25

L.Menalo#99

L.Menalo#9
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 5-3-239172415311372667729
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Kurtulus#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

CaioVidal#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Tekpetey#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Piotrowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Bile#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bile#8

Y.Bile#23

Y.Bile#42

Y.Bile#67

Y.Bile#80

Y.Bile#99

Y.Bile#73

Y.Bile#18

Y.Bile#30

Y.Bile#1

Y.Bile#14

Y.Bile#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka0 - 1
Goztepe
ASK Bravo Publikum1 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 2
FK Čukarički
Rijeka4 - 1
FK Oleksandria
Rijeka2 - 1
ND Primorje
Rijeka1 - 0
Slaven Belupo
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Hajduk Split2 - 1
Rijeka
Slaven Belupo1 - 1
Rijeka
HNK Sibenik0 - 1
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad5 - 0
FK Septemvri Sofia
Dinamo Minsk2 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
Dinamo Minsk
Ludogorets Razgrad0 - 2
FC Hradec Králové
Ludogorets Razgrad0 - 0
FC Copenhagen
Ludogorets Razgrad2 - 2
Legia Warszawa
Ludogorets Razgrad2 - 2
Arda
Ludogorets Razgrad1 - 0
CSKA Sofia
Levski Sofia2 - 2
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna2 - 0
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#10#20#30#42#53#60#70
Ludogorets Razgrad
#10#20#30#46#52#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax