Croatian Football League21:00 ngày 14/12/2025

Slaven Belupo
2 - 5

Dinamo Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slaven BelupoChỉ sốDinamo Zagreb
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2471
2Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
90Chỉ số 23103
1Chỉ số 32
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Slaven Belupo
Sơ đồ 4-2-3-1321864351510228117
Đội hình xuất phát

I.Čović#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Kruselj#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Božić#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Kovačić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Žuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Cubelic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Caimacov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Suto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Jagusic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mitrović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Filipović#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Filipović#24

A.Filipović#26

A.Filipović#2

A.Filipović#14

A.Filipović#23

A.Filipović#5

A.Filipović#3

A.Filipović#33

A.Filipović#31

A.Filipović#21

A.Filipović#17

A.Filipović#30
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 4-3-34435362622827471911
Đội hình xuất phát

I. Filipović#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mikić#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dominguez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mckenna#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vinlöf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zajc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

I.Bennacer#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bakrar#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.D.Beljo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hoxha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hoxha#2

A.Hoxha#15

A.Hoxha#3

A.Hoxha#86

A.Hoxha#17

A.Hoxha#77

A.Hoxha#33

A.Hoxha#23

A.Hoxha#14

A.Hoxha#30

A.Hoxha#10

A.Hoxha#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Zagreb4 - 1
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb5 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 1
Slaven Belupo
Slaven Belupo4 - 1
Dinamo Zagreb
Slaven Belupo2 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb5 - 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb4 - 0
Slaven BelupoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slaven Belupo
Slaven Belupo2 - 1
HNK Gorica
NK Istra 19611 - 1
Slaven Belupo
Slaven Belupo4 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 0
Hajduk Split
Bijelo Brdo0 - 3
Slaven Belupo
NK Varteks Varazdin1 - 3
Slaven Belupo
Slaven Belupo1 - 1
Rijeka
NK Aluminij1 - 1
Slaven Belupo
Slaven Belupo2 - 1
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 3
Real Betis
Dinamo Zagreb1 - 1
Hajduk Split
HNK Gorica0 - 2
Dinamo Zagreb
LOSC Lille4 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 1
NK Varteks Varazdin
Karlovac0 - 7
Dinamo Zagreb
NK Istra 19612 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 3
RC Celta
Dinamo Zagreb2 - 1
Rijeka
HNK Vukovar 19911 - 0
Dinamo ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slaven Belupo
#12#21#30#41#53#60#70
Dinamo Zagreb
#15#24#30#42#53#60#70